myofibrilla
Định nghĩa
Danh từ: Tơ cơ (myofibrilla) là một trong nhiều sợi co rút tạo nên sợi cơ vân, đóng vai trò chính trong quá trình co cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Each muscle fiber contains hundreds of myofibrillae.)
- (The structure of a myofibrilla consists of sarcomeres arranged in series.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "myofibrilla của cơ vân": tơ cơ trong cơ vân, thường được nghiên cứu trong sinh lý học cơ.
- Sự sắp xếp của myofibrilla trong cơ vân tạo ra các vân sáng tối đặc trưng. (The arrangement of myofibrillae in striated muscle creates characteristic light and dark bands.)
Biến thể và từ gần giống
Myofibrillar (tính từ): thuộc về tơ cơ.
- Các bệnh lý myofibrillar ảnh hưởng đến cấu trúc tơ cơ. (Myofibrillar pathologies affect the structure of myofibrillae.)
Myofibril (danh từ): dạng viết tắt hoặc đồng nghĩa phổ biến của myofibrilla.
Từ đồng nghĩa
- Tơ cơ: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
- Sợi co rút: mô tả chức năng của myofibrilla.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.