myoglobin

myoglobin

A scientist examines a myoglobin model in a biology lab.

Định nghĩa

Danh từ: myoglobin - Một loại protein chứa nhóm hem (hemoprotein) chức năng nhận oxy từ hemoglobin dự trữ oxy trong các cho đến khi cơ thể cần sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Myoglobin chịu trách nhiệm cho màu đỏ của .)
  • (Khi hoạt động, myoglobin giải phóng oxy dự trữ để hỗ trợ sản xuất năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Myoglobin trong sinh lý học: Myoglobin ái lực với oxy cao hơn hemoglobin, giúp lấy oxy từ máu giữ lại trong ngay cả khi nồng độ oxy thấp.

    • During intense exercise, myoglobin acts as an oxygen reservoir for muscle cells. (Trong quá trình tập luyện cường độ cao, myoglobin hoạt động như một bể chứa oxy cho tế bào .)
  • Xét nghiệm myoglobin: Nồng độ myoglobin trong máu hoặc nước tiểu có thể được đo để chẩn đoán tổn thương , chẳng hạn như trong nhồi máu tim hoặc chấn thương .

    • Elevated myoglobin levels in urine may indicate muscle breakdown. (Mức myoglobin tăng cao trong nước tiểu có thể chỉ ra sự phân hủy .)
Biến thể từ gần giống
  • Myoglobinuria (danh từ): sự có mặt của myoglobin trong nước tiểu, thường do tổn thương .

    • Myoglobinuria can occur after severe muscle injury. (Myoglobin niệu có thể xảy ra sau chấn thương nghiêm trọng.)
  • Myoglobinopathy (danh từ): bệnh liên quan đến myoglobin, thường liên quan đến rối loạn chức năng .

Từ đồng nghĩa
  • Oxygen-binding protein: protein liên kết oxy (mô tả chức năng).
  • Muscle hemoglobin: hemoglobin (thuật ngữ không chính thức, myoglobin hemoglobin cấu trúc tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Myoglobin content: hàm lượng myoglobin.

    • Dark meat has higher myoglobin content than white meat. (Thịt sẫm màu hàm lượng myoglobin cao hơn thịt trắng.)
  • Myoglobin release: sự giải phóng myoglobin.

    • Myoglobin release into the bloodstream occurs with muscle damage. (Sự giải phóng myoglobin vào máu xảy ra khi bị tổn thương.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến myoglobin trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)

Từ chứa "myoglobin"