myriad

/'miriəd/
Học thuật
Thân thiện
myriad

A myriad of stars twinkled in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một số lượng rất lớn, vô số: Chỉ một tập hợp khổng lồ, đông đảo đến mức khó có thể đếm được hoặc liệt kê hết.
    • (Cổ) Mười nghìn: Trong cách dùng cổ, từ này có nghĩa chính xác mười nghìn (10,000).
  2. Tính từ:

    • Vô số, rất nhiều: Dùng để mô tả một số lượng cực kỳ lớn, đa dạng không thể đếm xuể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A myriad of stars filled the night sky. (Vô số ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
    • The city offers a myriad of culinary experiences. (Thành phố mang đến vô số trải nghiệm ẩm thực.)
  • Tính từ:

    • They faced myriad problems during the project. (Họ đối mặt với vô số vấn đề trong dự án.)
    • The myriad possibilities made it hard to choose. (Vô số khả năng khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a myriad of" + danh từ số nhiều: Một cấu trúc phổ biến để diễn đạt sự đa dạng số lượng lớn.
    • The internet provides a myriad of resources for learners. (Internet cung cấp vô số nguồn tài nguyên cho người học.)
  • "myriad" + danh từ số nhiều (không "of"): Một cách dùng trực tiếp, trang trọng hơn.
    • She has myriad talents in both arts and sciences. ( ấy vô số tài năng trong cả nghệ thuật lẫn khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Myriad không dạng biến thể. có thể đóng vai trò như một danh từ hoặc tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: multitude (vô số), host (vô số), countless number (số lượng không đếm xuể), infinity (vô tận).
  • Tính từ: innumerable (vô số), countless (không đếm xuể), numerous (nhiều), manifold (nhiều vẻ), multifarious (nhiều dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "myriad".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "myriad". Từ này thường được dùng trực tiếp để nhấn mạnh số lượng lớn.
myriad

A myriad of stars twinkled in the clear night sky.

danh từ
  1. mười nghìn
  2. vô số