myriad
/'miriəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một số lượng rất lớn, vô số: Chỉ một tập hợp khổng lồ, đông đảo đến mức khó có thể đếm được hoặc liệt kê hết.
- (Cổ) Mười nghìn: Trong cách dùng cổ, từ này có nghĩa chính xác là mười nghìn (10,000).
Tính từ:
- Vô số, rất nhiều: Dùng để mô tả một số lượng cực kỳ lớn, đa dạng và không thể đếm xuể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A myriad of stars filled the night sky. (Vô số ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
- The city offers a myriad of culinary experiences. (Thành phố mang đến vô số trải nghiệm ẩm thực.)
Tính từ:
- They faced myriad problems during the project. (Họ đối mặt với vô số vấn đề trong dự án.)
- The myriad possibilities made it hard to choose. (Vô số khả năng khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a myriad of" + danh từ số nhiều: Một cấu trúc phổ biến để diễn đạt sự đa dạng và số lượng lớn.
- The internet provides a myriad of resources for learners. (Internet cung cấp vô số nguồn tài nguyên cho người học.)
- "myriad" + danh từ số nhiều (không có "of"): Một cách dùng trực tiếp, trang trọng hơn.
- She has myriad talents in both arts and sciences. (Cô ấy có vô số tài năng trong cả nghệ thuật lẫn khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Myriad không có dạng biến thể. Nó có thể đóng vai trò như một danh từ hoặc tính từ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: multitude (vô số), host (vô số), countless number (số lượng không đếm xuể), infinity (vô tận).
- Tính từ: innumerable (vô số), countless (không đếm xuể), numerous (nhiều), manifold (nhiều vẻ), multifarious (nhiều dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "myriad".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "myriad". Từ này thường được dùng trực tiếp để nhấn mạnh số lượng lớn.