myriameter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 10.000 mét: "myriameter" một đơn vị đo lường ít được sử dụng trong thực tế, thường thấy trong các văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distance was measured in myriameters. (Khoảng cách được đo bằng myriameter.)
    • One myriameter is equivalent to ten kilometers. (Một myriameter tương đương với mười kilômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express in myriameters": biểu diễn bằng myriameter.
    • The map scale was expressed in myriameters for large regions. (Tỷ lệ bản đồ được biểu diễn bằng myriameter cho các vùng rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Myriameter (n): dạng viết khác (ít phổ biến) của "myriametre".
  • Kilometer (n): kilômét, đơn vị nhỏ hơn (1 myriameter = 10 kilômét).
Từ đồng nghĩa
  • Ten kilometers: mười kilômét (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • 10,000 meters: 10.000 mét (cách diễn đạt chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "myriameter".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "myriameter".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

myriameter
A long road sign shows the distance to the next city as 1 myriameter.