myriameter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 10.000 mét: "myriameter" là một đơn vị đo lường ít được sử dụng trong thực tế, thường thấy trong các văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distance was measured in myriameters. (Khoảng cách được đo bằng myriameter.)
- One myriameter is equivalent to ten kilometers. (Một myriameter tương đương với mười kilômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to express in myriameters": biểu diễn bằng myriameter.
- The map scale was expressed in myriameters for large regions. (Tỷ lệ bản đồ được biểu diễn bằng myriameter cho các vùng rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Myriameter (n): dạng viết khác (ít phổ biến) của "myriametre".
- Kilometer (n): kilômét, đơn vị nhỏ hơn (1 myriameter = 10 kilômét).
Từ đồng nghĩa
- Ten kilometers: mười kilômét (cách diễn đạt thông dụng hơn).
- 10,000 meters: 10.000 mét (cách diễn đạt chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "myriameter".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "myriameter".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống