myriametre

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét: "myriametre" một đơn vị đo lường trong hệ mét, tương đương với 10.000 mét. Đơn vị này ít được sử dụng trong thực tế hiện đại, nhưng từng xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distance between the two cities is one myriametre. (Khoảng cách giữa hai thành phố một myriametre.)
    • In ancient measurements, a myriametre was used to measure long distances. (Trong các phép đo cổ xưa, myriametre được dùng để đo khoảng cách dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myriametre" trong ngữ cảnh lịch sử: Đơn vị này thường xuất hiện trong các tài liệu về hệ mét thập phân trước khi kilômét trở nên phổ biến.
    • The French Revolution introduced the myriametre as part of the metric system. (Cách mạng Pháp đã giới thiệu myriametre như một phần của hệ mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Myriameter (cách viết khác): Biến thể chính tả của từ này, thường thấy trong tiếng Anh Mỹ.

    • A myriameter is equal to 10 kilometers. (Một myriameter bằng 10 kilômét.)
  • Kilômét (n): Đơn vị phổ biến hơn, bằng 1.000 mét.

    • One myriametre equals 10 kilômét. (Một myriametre bằng 10 kilômét.)
Từ đồng nghĩa
  • 10,000 mét: Cách diễn đạt tương đương.

    • The race was 10,000 meters long, or one myriametre. (Cuộc đua dài 10.000 mét, tức là một myriametre.)
  • 10 kilômét: Cách diễn đạt thông dụng hơn.

    • The distance is about 10 kilômét, which is one myriametre. (Khoảng cách khoảng 10 kilômét, tức là một myriametre.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "myriametre", đây danh từ chỉ đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "myriametre".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

myriametre
A long road sign marks the distance to the next city as one myriametre.