myriapod
/'miriəpɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Động vật nhiều chân: Một thuật ngữ chung để chỉ các loài động vật chân khớp trên cạn có cơ thể dài, được cấu tạo từ nhiều đốt giống nhau, mỗi đốt thường mang một hoặc hai cặp chân. Ví dụ điển hình bao gồm cuốn chiếu (millipede) và rết (centipede).
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Có nhiều chân: Mô tả đặc điểm của các loài động vật thuộc nhóm này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Centipedes and millipedes are both classified as myriapods. (Rết và cuốn chiếu đều được phân loại là động vật nhiều chân.)
- The fossil record shows that myriapods were among the first animals to live on land. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy động vật nhiều chân là một trong những loài động vật đầu tiên sống trên cạn.)
- Tính từ:
- The myriapod creatures moved slowly through the leaf litter. (Những sinh vật nhiều chân di chuyển chậm chạp qua lớp lá mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học khoa học, "Myriapoda" là tên của một phân ngành (subphylum) trong ngành Chân khớp (Arthropoda), bao gồm các lớp như Chilopoda (rết), Diplopoda (cuốn chiếu), và một số nhóm nhỏ khác.
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh sinh học, động vật học hoặc khoa học tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Myriapodan (tính từ): Thuộc về nhóm động vật nhiều chân.
- Centipede (danh từ): Rết, động vật nhiều chân thuộc lớp Chilopoda, thường có một cặp chân mỗi đốt và có nọc độc.
- Millipede (danh từ): Cuốn chiếu, động vật nhiều chân thuộc lớp Diplopoda, thường có hai cặp chân mỗi đốt và không có nọc độc.
Từ đồng nghĩa
- Many-legged arthropod: Động vật chân khớp nhiều chân (cụm từ mô tả).
- Multiped: (Thuật ngữ ít phổ biến hơn) Sinh vật có nhiều chân.
Lưu ý
- "Myriapod" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường gọi tên cụ thể như "centipede" (rết) hoặc "millipede" (cuốn chiếu) thay vì dùng từ chung "myriapod".
tính từ
- có nhiều chân (động vật)
danh từ
- động vật nhiều chân