myrmécophile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưa kiến, sống cùng kiến: Chỉ một sinh vật có mối quan hệ cộng sinh, thường là một loài thực vật hoặc động vật, sống dựa vào hoặc cùng với kiến. Đặc tính này thường thấy trong các loài cây cung cấp nơi ở hoặc thức ăn cho kiến và nhận lại sự bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certaines plantes tropicales sont myrmécophiles. (Một số loài thực vật nhiệt đới có tính ưa kiến.)
- Le puceron est un insecte myrmécophile. (Rệp vừng là một loài côn trùng sống cộng sinh với kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "relation myrmécophile": mối quan hệ ưa kiến, chỉ sự tương tác sinh học đặc biệt giữa hai loài.
- L'étude porte sur la relation myrmécophile complexe entre cet arbre et la colonie. (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ ưa kiến phức tạp giữa loài cây này và đàn kiến.)
Biến thể và từ liên quan
- Myrmécophilie (danh từ giống cái): hiện tượng ưa kiến, mối quan hệ cộng sinh với kiến.
- La myrmécophilie est un exemple fascinant de symbiose. (Hiện tượng ưa kiến là một ví dụ hấp dẫn về sự cộng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Symbiotique avec les fourmis: cộng sinh với kiến.
- Associé aux fourmis: kết hợp với kiến.
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) ưa kiến