myrmecophilous

Học thuật
Thân thiện
myrmecophilous

A small, myrmecophilous beetle crawls on the back of a worker ant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống cộng sinh với kiến: Chỉ một sinh vật (thường thực vật, côn trùng hoặc động vật khác) mối quan hệ sinh học chặt chẽ thường lợi với loài kiến. Mối quan hệ này có thể cộng sinh (cả hai cùng lợi), hội sinh (một bên có lợi, bên kia không bị hại) hoặc ký sinh (một bên có lợi, bên kia bị hại).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The myrmecophilous plant provides nectar to the ants, which in return protect it from herbivores. (Loài thực vật sống cộng sinh với kiến cung cấp mật cho kiến, đổi lại kiến bảo vệ khỏi động vật ăn cỏ.)
    • Some myrmecophilous butterfly larvae secrete a sweet liquid that ants feed on. (Một số ấu trùng bướm sống cộng sinh với kiến tiết ra chất lỏng ngọt kiến ăn.)
    • Studying myrmecophilous organisms helps us understand complex ecological interactions. (Việc nghiên cứu các sinh vật sống cộng sinh với kiến giúp chúng ta hiểu về những tương tác sinh thái phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học, sinh thái học côn trùng học.
  • Có thể dùng để mô tả một hệ thống hoặc mối quan hệ cụ thể: myrmecophilous (một mối quan hệ cộng sinh với kiến).
Biến thể từ gần giống
  • Myrmecophile (danh từ): Sinh vật sống cộng sinh với kiến.
    • The aphid is a well-known myrmecophile. (Rệp vừng một sinh vật sống cộng sinh với kiến nổi tiếng.)
  • Myrmecophily (danh từ): Hiện tượng hoặc đặc tính sống cộng sinh với kiến.
    • The myrmecophily of this plant species is fascinating. (Hiện tượng cộng sinh với kiến của loài thực vật này thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Ant-associated (tính từ): liên kết với kiến. (Từ này mang tính mô tả chung hơn, không nhất thiết hàm ý mối quan hệ sinh học chuyên biệt như "myrmecophilous").
  • Living with ants: Sống cùng kiến. (Cách diễn đạt thông thường, không mang tính học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

myrmecophilous

A small, myrmecophilous beetle crawls on the back of a worker ant.

Adjective
  1. sống cộng sinh với kiến

Từ tương tự