myrobolan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả chiêu liêu, kha tử: "myrobolan" là tên gọi chung cho một loại quả khô, thường được sử dụng trong y học cổ truyền, đặc biệt là từ cây chiêu liêu (Terminalia chebula).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le myrobolan est utilisé en médecine ayurvédique. (Quả chiêu liêu được sử dụng trong y học Ayurveda.)
- On trouve souvent du myrobolan dans les herboristeries. (Người ta thường tìm thấy quả kha tử trong các tiệm thuốc Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Myrobolan" comme terme technique : Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, dược học hoặc thảo dược học để chỉ loại quả đặc biệt này.
- La poudre de myrobolan est un ingrédient commun dans certaines préparations. (Bột quả chiêu liêu là một thành phần phổ biến trong một số chế phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrobolan chébule : Cụm từ chỉ chính xác loại quả chiêu liêu phổ biến ().
- Noix de myrobolan : Cách gọi khác, nhấn mạnh hình dạng giống quả hạch của nó.
Từ đồng nghĩa
- Noix de chebule : Quả chebule (tên gọi khác cùng chỉ một loại).
- Fruit de terminalia : Quả của cây terminalia (tên gọi theo chi thực vật).
danh từ giống đực
- quả chiêu liêu, kha tử (dùng làm thuốc)