myrosine
Học thuậtThân thiện
Une myrosine est une enzyme qui catalyse la réaction d'hydrolyse des glucosinolates.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mirozin: Một loại enzyme (men) có trong một số loài thực vật, đặc biệt là trong họ Cải (Brassicaceae), như cải bắp, mù tạt và cải ngựa. Enzyme này có vai trò xúc tác cho phản ứng thủy phân glucosinolate, tạo ra các hợp chất có mùi hăng đặc trưng và có thể có hoạt tính sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La myrosine est une enzyme importante dans le métabolisme des plantes. (Mirozin là một enzyme quan trọng trong quá trình trao đổi chất của thực vật.)
- L'activité de la myrosine libère des composés piquants quand on coupe un radis. (Hoạt tính của mirozin giải phóng các hợp chất cay khi cắt củ cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu sinh hóa, myrosine thường được đề cập cùng với cơ chất của nó là glucosinolate. Sự tương tác giữa chúng là cơ chế phòng vệ tự nhiên của thực vật.
- Le système myrosine-glucosinolate est étudié pour ses effets sức khỏe tiềm năng. (Hệ thống mirozin-glucosinolate được nghiên cứu vì những tác động tiềm năng đối với sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrosinase: Đây là tên gọi khác, phổ biến trong tiếng Anh và cũng thường được sử dụng trong các văn bản khoa học tiếng Pháp, cho cùng một loại enzyme.
- Glucosinolate (danh từ giống đực): Là nhóm hợp chất tự nhiên trong thực vật, là cơ chất bị thủy phân bởi enzyme myrosine.
Từ đồng nghĩa
- Thioglucosidase: Một tên gọi khoa học khác dựa trên cơ chế phản ứng của enzyme này.
Lưu ý
- Myrosine là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong sinh học và hóa sinh. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương được chấp nhận là "men mirozin" hoặc đơn giản là "mirozin".
Une myrosine est une enzyme qui catalyse la réaction d'hydrolyse des glucosinolates.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) mirozin (men)