myrsinaceae
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: Myrsinaceae - thường được dùng như danh từ số ít trong văn cảnh khoa học): - Họ Đơn nem: Một họ thực vật gồm các cây gỗ và cây bụi có hoa, chủ yếu phân bố ở vùng nhiệt đới của Cựu thế giới (Châu Á, Châu Phi, Châu Đại Dương). Một số loài cũng có mặt ở Florida (Hoa Kỳ). Họ này trước đây được xem là riêng biệt, nhưng ngày nay thường được gộp vào họ Anh thảo (Primulaceae) theo hệ thống phân loại APG.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Myrsinaceae bao gồm các cây gỗ và cây bụi có hoa nhỏ, thường thơm.)
- (Nhiều loài trong họ Myrsinaceae được tìm thấy ở rừng mưa nhiệt đới Châu Á và Châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: "Myrsinaceae" được dùng như một đơn vị phân loại chính thức (danh pháp khoa học). Khi viết, tên họ thường được in nghiêng hoặc gạch chân.
- The genus Ardisia belongs to the family Myrsinaceae. (Chi Trọng đũa thuộc họ Myrsinaceae.)
- Trong văn cảnh lịch sử: Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các tài liệu thực vật học cũ, trước khi có sự tái phân loại hiện đại.
- According to older classifications, Myrsinaceae was a distinct family. (Theo các phân loại cũ, Myrsinaceae là một họ riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrsine (danh từ): Một chi điển hình trong họ Myrsinaceae, gồm các cây bụi và cây gỗ nhỏ.
- Myrsine africana is a common shrub in this family. (Myrsine africana là một cây bụi phổ biến trong họ này.)
- Ardisia (danh từ): Một chi khác trong họ, thường được trồng làm cây cảnh.
- Ardisia crenata is a popular ornamental plant from Myrsinaceae. (Ardisia crenata là cây cảnh phổ biến từ họ Myrsinaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Đơn nem: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Primulaceae (họ Anh thảo): Theo phân loại hiện đại, Myrsinaceae thường được coi là một phân họ hoặc một nhóm trong họ Primulaceae.
Các cụm từ liên quan
- Myrsinaceae s.s. (sensu stricto): Họ Myrsinaceae theo nghĩa hẹp (chỉ các loài được xếp vào họ này trước khi tái phân loại).
- Myrsinaceae s.l. (sensu lato): Họ Myrsinaceae theo nghĩa rộng (bao gồm cả các nhóm được gộp vào hiện nay).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.