moroseness

/mə'rousnis/ Cách viết khác : (morosity) /mə'rɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
moroseness

A man sits alone in a dimly lit room, his face clouded with moroseness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính buồn rầu, sự ủ rũ: Trạng thái tâm lý u sầu, thiếu sức sống niềm vui, thường thể hiện ra bên ngoài.
    • Tính cáu kỉnh, khó chịu: Thái độ hay tâm trạng gắt gỏng, dễ bực bội không muốn giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant moroseness made it difficult for others to approach him. (Sự buồn rầu triền miên của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận.)
    • After receiving the bad news, a deep moroseness settled over the entire office. (Sau khi nhận được tin xấu, một nỗi buồn rầu sâu sắc bao trùm lên cả văn phòng.)
    • She tried to cheer him up, but his moroseness was impenetrable. ( ấy cố gắng làm anh ấy vui lên, nhưng sự ủ rũ của anh ấy thật khó xua tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sink into moroseness": chìm đắm trong sự buồn rầu.

    • He sank into a state of moroseness after his project failed. (Anh ấy chìm vào trạng thái buồn rầu sau khi dự án của mình thất bại.)
  • "a veil of moroseness": một bức màn buồn rầu (cách nói hình tượng).

    • A veil of moroseness seemed to hang over the old, empty house. (Một bức màn buồn rầu dường như bao phủ ngôi nhà kỹ, trống trải.)
Biến thể từ gần giống
  • Morose (tính từ): buồn rầu, ủ rũ, cáu kỉnh.

    • He gave a morose reply and turned away. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời buồn rầu rồi quay đi.)
  • Morosity (danh từ): (từ hiếm dùng) đồng nghĩa với "moroseness".

Từ đồng nghĩa
  • Gloominess: sự u ám, ảm đạm (về tâm trạng).
  • Sullenness: sự hờn dỗi, cáu kỉnh, ủ rũ.
  • Melancholy: nỗi sầu muộn, u sầu (có thể trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
  • Joviality: sự vui tính, hài hước.
moroseness

A man sits alone in a dimly lit room, his face clouded with moroseness.

danh từ
  1. tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tính ủ ê; tính khinh khỉnh