myrtaceous
/mə:'teiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Sim (Myrtaceae): Từ dùng trong thực vật học để chỉ các loài cây thuộc họ Sim, một họ thực vật có hoa. Các loài điển hình bao gồm sim, ổi, đinh hương, bạch đàn và tràm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Eucalyptus and clove trees are myrtaceous plants. (Cây bạch đàn và cây đinh hương là những cây thuộc họ Sim.)
- The botanist studied the common characteristics of myrtaceous species. (Nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm chung của các loài thuộc họ Sim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả đặc điểm hình thái hoặc phân loại của một cây vào họ Myrtaceae.
- The flower structure is distinctly myrtaceous. (Cấu trúc hoa này mang đặc điểm rõ rệt của họ Sim.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrtaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Sim.
- Myrtle (danh từ): Tên thông thường của một chi cây (chi ) trong họ Sim, đôi khi dùng để chỉ chung cho các cây trong họ.
Từ đồng nghĩa
- Thuộc họ Sim: Cách diễn đạt bằng tiếng Việt cho "myrtaceous".
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ sim