myrtiforme

Học thuật
Thân thiện
myrtiforme

Le muscle myrtiforme est un petit muscle situé dans la région du palais.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình mia: Mô tả hình dạng giống như của cây mía hoặc cây sim (myrte), thường dài nhọnđầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le muscle myrtiforme est un petit muscle de la face. ( hình miamột nhỏ trên mặt.)
    • Une feuille myrtiforme. (Một chiếc hình mia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "myrtiforme" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệtgiải phẫu học, để mô tả hình dạng cụ thể của một số cấu trúc cơ thể.
    • Le sillon myrtiforme. (Rãnh hình mia.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrte (danh từ): Cây sim, một loại cây bụi nhỏ, thường dùng để so sánh hình dạng.
  • Forme (danh từ): Hình dạng, hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de feuille de myrte: hình dạng sim. (Cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
myrtiforme

Le muscle myrtiforme est un petit muscle situé dans la région du palais.

tính từ
  1. () hình mia
    • Muscle myrtiforme
      hình mia