myrtle
/'mə:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mía (thuộc họ sim): Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ thường xanh, thuộc chi Myrtus, có lá nhỏ, bóng, màu xanh đậm và thường ra hoa màu trắng hoặc tím xanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden path was lined with fragrant myrtle. (Lối đi trong vườn được viền bằng những cây mía thơm.)
- In ancient times, myrtle was considered a symbol of love and beauty. (Thời cổ đại, cây mía được coi là biểu tượng của tình yêu và vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common myrtle" (Myrtus communis): Tên khoa học của loài mía phổ biến nhất, thường được trồng làm cảnh.
- Common myrtle is native to the Mediterranean region. (Cây mía thường có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Crape myrtle / Crepe myrtle (n): Cây bằng lăng (thuộc chi ). Đây là một loại cây khác, có hoa màu hồng, tím hoặc trắng, thường bị nhầm lẫn với "myrtle" trong tên gọi thông thường.
- The crepe myrtles are in full bloom this summer. (Những cây bằng lăng đang nở rộ vào mùa hè này.)
Từ đồng nghĩa
- Myrtus: Tên gọi theo chi thực vật học.
- Periwinkle (Vinca minor): Dừa cạn, một loại cây thân bò khác cũng được dùng làm cây cảnh phủ nền, đôi khi có tên gọi thông thường trùng lặp.
danh từ
- (thực vật học) cây mía (thuộc họ sim)