myrtle

/'mə:tl/
Học thuật
Thân thiện
myrtle

A small myrtle blooms with blue-violet flowers in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mía (thuộc họ sim): Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ thường xanh, thuộc chi Myrtus, nhỏ, bóng, màu xanh đậm thường ra hoa màu trắng hoặc tím xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden path was lined with fragrant myrtle. (Lối đi trong vườn được viền bằng những cây mía thơm.)
    • In ancient times, myrtle was considered a symbol of love and beauty. (Thời cổ đại, cây mía được coi biểu tượng của tình yêu vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common myrtle" (Myrtus communis): Tên khoa học của loài mía phổ biến nhất, thường được trồng làm cảnh.
    • Common myrtle is native to the Mediterranean region. (Cây mía thường nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Crape myrtle / Crepe myrtle (n): Cây bằng lăng (thuộc chi ). Đây một loại cây khác, hoa màu hồng, tím hoặc trắng, thường bị nhầm lẫn với "myrtle" trong tên gọi thông thường.
    • The crepe myrtles are in full bloom this summer. (Những cây bằng lăng đang nở rộ vào mùa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Myrtus: Tên gọi theo chi thực vật học.
  • Periwinkle (Vinca minor): Dừa cạn, một loại cây thân khác cũng được dùng làm cây cảnh phủ nền, đôi khi tên gọi thông thường trùng lặp.
myrtle

A small myrtle blooms with blue-violet flowers in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mía (thuộc họ sim)