mysophobia

mysophobia

A person with mysophobia carefully washes their hands with soap.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng sợ bẩn: "Mysophobia" một chứng ám ảnh sợ hãi bệnh đối với bụi bẩn, vi khuẩn, hoặc sự ô nhiễm. Người mắc chứng này thường hành vi tránh xa mọi thứ có thể gây bẩn, rửa tay quá mức, hoặc vệ sinh một cách cưỡng chế.

dụ sử dụng
  • (Chứng sợ bẩn của ấy khiến khó có thể chạm vào tay nắm cửanơi công cộng.)
  • (Những người mắc chứng sợ bẩn thường mang theo nước rửa tay khômọi nơi họ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from mysophobia": mắc chứng sợ bẩn.

    • He has suffered from mysophobia since childhood after a severe infection. (Anh ấy mắc chứng sợ bẩn từ nhỏ sau một lần nhiễm trùng nặng.)
  • "mysophobia is a type of anxiety disorder": chứng sợ bẩn một dạng rối loạn lo âu.

    • Mysophobia is classified as a specific phobia in the DSM-5. (Chứng sợ bẩn được phân loại như một ám ảnh sợ hãi cụ thể trong DSM-5.)
Biến thể từ gần giống
  • Mysophobic (tính từ): thuộc về hoặc mắc chứng sợ bẩn.

    • Her mysophobic behavior includes wiping every surface before sitting down. (Hành vi sợ bẩn của ấy bao gồm lau mọi bề mặt trước khi ngồi xuống.)
  • Mysophobia (danh từ): không biến thể khác ngoài dạng gốc.

Từ đồng nghĩa
  • Germophobia: chứng sợ vi trùng (một dạng tương tự nhưng tập trung vào vi khuẩn hơn bụi bẩn nói chung).

    • Germophobia and mysophobia are often used interchangeably. (Chứng sợ vi trùng chứng sợ bẩn thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Rupophobia: chứng sợ bụi bẩn (ít phổ biến hơn).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Mysophobia" một danh từ chỉ tình trạng, thường không đi kèm với các động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "mysophobia" thuật ngữ y học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.

Từ gần giống

Từ chứa "mysophobia"