mystérieusement

Học thuật
Thân thiện
mystérieusement

Il a disparu mystérieusement sans laisser de trace.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách huyền bí, thần bí: Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra với vẻ kỳ lạ, khó hiểu, gợi lên cảm giác về những điều siêu nhiên hoặc bí ẩn sâu xa.
    • Một cách bí ẩn, bí hiểm: Diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện với sự giấu giếm, kín đáo, khiến người khác không thể hiểu nguyên nhân, động cơ hoặc cách thức.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La porte de la vieille maison s'est ouverte mystérieusement toute seule. (Cánh cửa ngôi nhà một cách bí ẩn tự mở ra.)
    • Il a mystérieusement disparu sans laisser de trace. (Anh ta một cách bí ẩn biến mất không để lại dấu vết.)
    • Elle souriait mystérieusement, comme si elle connaissait un secret. ( ấy mỉm cười một cách bí hiểm, như thể biết một bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir mystérieusement": Hành động một cách bí ẩn.
    • Pourquoi agis-tu si mystérieusement ? (Tại sao anh lại hành động bí ẩn như vậy?)
  • "Disparaître mystérieusement": Biến mất một cách bí ẩn.
    • L'objet a mystérieusement disparu de la pièce fermée à clé. (Đồ vật đã một cách bí ẩn biến mất khỏi căn phòng được khóa kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystérieux / Mystérieuse (tính từ): huyền bí, bí ẩn.
    • Une histoire mystérieuse. (Một câu chuyện bí ẩn.)
  • Mystère (danh từ): điều bí ẩn, sự huyền bí.
    • Résoudre un mystère. (Giải quyết một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Étrangement: một cách kỳ lạ.
  • Secrètement: một cách bí mật, lén lút.
  • Incompréhensiblement: một cách khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Clairement: một cách rõ ràng.
  • Ouvertement: một cách công khai.
  • Logiquement: một cách hợp lý.
mystérieusement

Il a disparu mystérieusement sans laisser de trace.

phó từ
  1. huyền bí, thần bí
  2. bí ẩn, bí hiểm