mystagogue

/'mistəgɔg/
Học thuật
Thân thiện
mystagogue

A priest acts as a mystagogue, guiding initiates through the sacred rites.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy tu truyền phép thần (cổ Hy Lạp): Chỉ một giáo sĩ hoặc người hướng dẫn trong các nghi lễ thần bí cổ đại, đặc biệt ở Hy Lạp, người dẫn dắt các tín đồ mới vào những bí ẩn nghi thức tôn giáo.
    • Người hướng dẫn vào những điều huyền bí: Một người kiến thức hoặc vai trò khai tâm, hướng dẫn người khác vào những tri thức, trải nghiệm hoặc lĩnh vực bí ẩn, sâu kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Eleusis, the mystagogue would guide initiates through the sacred rites. (Ở Eleusis cổ đại, vị thầy tu truyền phép thần sẽ dẫn dắt những người mới nhập môn qua các nghi lễ thiêng liêng.)
    • He was considered a mystagogue of the philosophical secrets, revealing them only to his closest disciples. (Ông ấy được coi người hướng dẫn vào những bí mật triết học, chỉ tiết lộ chúng cho những môn đồ thân cận nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting as a mystagogue": Đóng vai trò một người hướng dẫn vào những điều bí ẩn.
    • The poet saw himself as a mystagogue, leading readers into the hidden meanings of life. (Nhà thơ tự coi mình một người hướng dẫn vào những điều huyền bí, dẫn dắt độc giả vào những ý nghĩa ẩn giấu của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystagogy (danh từ): Nghệ thuật hoặc chức năng của một ; sự hướng dẫn nhập môn vào các bí ẩn.
  • Mystagogic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một hoặc sự hướng dẫn nhập môn.
Từ đồng nghĩa
  • Initiate (danh từ): Người được nhập môn (tuy nhiên, từ này chỉ người được hướng dẫn, không phải người hướng dẫn).
  • Hierophant (danh từ): Giáo sĩ cao cấp tiết lộ những vật thánh (nghĩa gần thường được dùng thay thế trong bối cảnh tôn giáo bí truyền).
  • Guide (danh từ): Người hướng dẫn (nghĩa rộng phổ thông hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To play the mystagogue: Đóng vai trò người giải mã những điều bí ẩn một cách chủ ý, đôi khi với vẻ bí hiểm.
    • The author doesn't just write; he plays the mystagogue, inviting us into a labyrinth of symbols. (Tác giả không chỉ viết; ông ấy còn đóng vai người hướng dẫn vào những điều huyền bí, mời gọi chúng ta vào một cung của các biểu tượng.)
mystagogue

A priest acts as a mystagogue, guiding initiates through the sacred rites.

danh từ
  1. thấy tu truyền phép thần (cổ Hy-lạp)