mystagogue
/'mistəgɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hướng dẫn, người dẫn dắt vào các bí ẩn tôn giáo: "mystagogue" chỉ một người, đặc biệt trong lịch sử, có vai trò hướng dẫn và giới thiệu cho những người mới (tân tín đồ) vào các nghi lễ, bí tích hoặc giáo lý bí ẩn của một tôn giáo hay một giáo phái thần bí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans les cultes à mystères de l'Antiquité, le mystagogue initiait les nouveaux adeptes. (Trong các giáo phái thần bí thời cổ đại, vị thầy truyền phép thần đã khai tâm cho những tín đồ mới.)
- Le rôle du mystagogue était crucial pour la transmission des secrets sacrés. (Vai trò của người hướng dẫn vào mầu nhiệm là rất quan trọng cho việc truyền thụ các bí mật thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir en mystagogue": hành động như một người dẫn dắt vào những điều huyền bí.
- Il ne prétend pas être un prophète, mais il agit parfois en mystagogue. (Ông ấy không tự nhận là nhà tiên tri, nhưng đôi khi ông hành động như một bậc thầy dẫn đạo huyền bí.)
Biến thể và từ gần giống
Mystagogie (n.f): thuật hoặc khoa dẫn dắt vào các điều huyền bí; sự hướng dẫn khai tâm.
- La mystagogie était une étape essentielle dans ces écoles philosophiques. (Thuật dẫn đạo vào mầu nhiệm là một giai đoạn thiết yếu trong những trường phái triết học đó.)
Mystagogique (adj): thuộc về việc dẫn dắt vào các bí ẩn.
- Un enseignement mystagogique. (Một sự giảng dạy mang tính khai tâm huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
- Initiateur: người khai tâm, người hướng dẫn nhập môn.
- Guide spirituel: người hướng dẫn tâm linh.
Các cụm từ liên quan
- Fonction de mystagogue: chức năng của người dẫn đạo vào mầu nhiệm.
- Il assurait la fonction de mystagogue au sein de la communauté. (Ông đảm nhận chức năng của người hướng dẫn khai tâm trong cộng đồng.)
danh từ giống đực
- (sử học) thầy truyền phép thần