mysteriousness
/mis'tiəriəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thần bí, tính chất huyền bí: Trạng thái hoặc đặc điểm gợi lên cảm giác về những điều bí ẩn, siêu nhiên hoặc không thể giải thích được bằng kiến thức thông thường.
- Tính chất khó giải thích, tính chất khó hiểu, tính chất bí ẩn: Đặc điểm của một sự vật, sự việc hoặc con người khiến người ta không thể dễ dàng hiểu rõ hoặc biết được sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mysteriousness of the ancient ruins attracted many archaeologists. (Tính chất bí ẩn của những tàn tích cổ đã thu hút nhiều nhà khảo cổ học.)
- She spoke with an air of mysteriousness, never revealing her true intentions. (Cô ấy nói chuyện với vẻ bí ẩn, không bao giờ tiết lộ ý định thực sự của mình.)
- The mysteriousness surrounding his sudden disappearance was never solved. (Tính chất khó hiểu xung quanh vụ biến mất đột ngột của anh ta không bao giờ được giải đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An aura of mysteriousness": Một hào quang/vẻ bí ẩn bao quanh.
- The old mansion had an aura of mysteriousness that kept people away. (Tòa biệt thự cũ có một vẻ bí ẩn khiến mọi người tránh xa.)
"To shroud something in mysteriousness": Bao phủ điều gì đó trong sự bí ẩn.
- The government shrouded the project in complete mysteriousness. (Chính phủ đã bao phủ dự án trong sự bí ẩn hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Mysterious (adj): bí ẩn, thần bí, khó hiểu.
- He received a mysterious letter. (Anh ấy nhận được một bức thư bí ẩn.)
Mystery (n): điều bí ẩn, sự huyền bí.
- The origin of the artifact remains a mystery. (Nguồn gốc của cổ vật vẫn là một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Enigmatic quality: tính chất bí hiểm.
- Obscurity: sự tối tăm, khó hiểu.
- Secrecy: tính chất bí mật.
Từ trái nghĩa
- Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
- Openness: sự cởi mở, rõ ràng.
- Transparency: tính minh bạch.
danh từ
- tính chất thần bí, tính chất huyền bí
- tính chất khó giải thích, tính chất khó hiểu, tính chất bí ẩn