mystery story
Định nghĩa
Danh từ: Một câu chuyện về một tội ác (thường là giết người) được trình bày dưới dạng tiểu thuyết, kịch hoặc phim.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích đọc truyện bí ẩn trước khi đi ngủ.)
- (Tác giả đã viết một truyện bí ẩn nổi tiếng lấy bối cảnh ở một thị trấn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a mystery story": được dùng để miêu tả một tình huống hoặc sự kiện có yếu tố bí ẩn, khó hiểu.
- The disappearance of the painting is a real mystery story. (Sự biến mất của bức tranh thực sự là một câu chuyện bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mystery (danh từ): điều bí ẩn, huyền bí.
- The mystery of the locked room intrigued everyone. (Bí ẩn về căn phòng bị khóa đã khiến mọi người tò mò.)
- Story (danh từ): câu chuyện.
- He told a fascinating story about his travels. (Anh ấy kể một câu chuyện hấp dẫn về những chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Whodunit (danh từ): một dạng truyện bí ẩn tập trung vào việc tìm ra thủ phạm.
- The novel is a classic whodunit with a surprising ending. (Cuốn tiểu thuyết là một truyện tìm thủ phạm kinh điển với kết thúc bất ngờ.)
- Detective story (danh từ): truyện trinh thám.
- Sherlock Holmes is the hero of many detective stories. (Sherlock Holmes là nhân vật chính của nhiều truyện trinh thám.)
Thành ngữ liên quan
- "A mystery story in real life": một tình huống thực tế có yếu tố bí ẩn.
- The unsolved crime remains a mystery story in real life. (Vụ án chưa được giải quyết vẫn là một câu chuyện bí ẩn ngoài đời thực.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống