mystically

mystically

The monk chants mystically in the ancient temple.

Định nghĩa

Phó từ: Một cách huyền bí, một cách thần bí, liên quan đến hoặc mang tính chất của thuyết thần bí hoặc sự huyền bí.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói một cách huyền bí về mối liên hệ giữa mọi sinh vật.)
  • (Các văn bản cổ mô tả các nghi lễ một cách thần bí, như thể chúng nằm ngoài sự hiểu biết của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interpreted mystically": được giải thích theo cách huyền bí.
    • The dream was interpreted mystically, revealing hidden truths about the dreamer's life. (Giấc mơ được giải thích theo cách huyền bí, tiết lộ những sự thật ẩn giấu về cuộc đời người .)
  • "experienced mystically": được trải nghiệm qua cảm giác thần bí.
    • Many saints claimed to have experienced God mystically during their prayers. (Nhiều vị thánh tuyên bố đã trải nghiệm Chúa một cách thần bí trong những lời cầu nguyện của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystical (tính từ): thuộc về huyền bí, thần bí.
    • The mystical practices of the ancient sect fascinated scholars. (Các thực hành huyền bí của giáo phái cổ đã làm say mê các học giả.)
  • Mysticism (danh từ): thuyết thần bí.
    • Mysticism often involves the pursuit of a direct connection with the divine. (Thuyết thần bí thường liên quan đến việc theo đuổi sự kết nối trực tiếp với thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiritually: một cách tâm linh, thuộc về tinh thần.
  • Esoterically: một cách bí truyền, chỉ dành cho người trong cuộc.
  • Transcendentally: một cách siêu việt, vượt lên trên thế giới vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) thành ngữ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "mystically". Tuy nhiên, có thể dùng trong các diễn đạt như:
    • "think mystically": suy nghĩ theo cách huyền bí.
      • She tends to think mystically, seeing signs and symbols in everyday events. ( ấy xu hướng suy nghĩ theo cách huyền bí, nhìn thấy các dấu hiệu biểu tượng trong các sự kiện hàng ngày.)