mystical

/'mistik/
Học thuật
Thân thiện
mystical

A mystical glow surrounds the ancient forest at twilight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thần bí, huyền bí: Liên quan đến những trải nghiệm tâm linh trực tiếp hoặc sự kết nối với thần thánh, vượt ra ngoài hiểu biết thông thường lý trí.
    • Bí ẩn, khó hiểu: Mang một ý nghĩa hoặc bản chất không rõ ràng, không dễ dàng nắm bắt bằng giác quan hay trí thông minh thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a mystical experience during meditation. ( ấy đã một trải nghiệm thần bí trong lúc thiền định.)
    • The ancient text contains mystical teachings about the universe. (Văn bản cổ xưa chứa đựng những giáo huyền bí về vũ trụ.)
    • The meaning of the symbol is mystical and open to interpretation. (Ý nghĩa của biểu tượng này rất bí ẩn có thể được diễn giải theo nhiều cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mystical experience": trải nghiệm thần bí, một cảm nhận trực tiếp về thực tại tối thượng hoặc thần thánh.

    • Many saints describe having mystical experiences. (Nhiều vị thánh mô tả việc những trải nghiệm thần bí.)
  • "Mystical union": sự hợp nhất thần bí, trạng thái hòa nhập hoàn toàn với thần linh hoặc vũ trụ.

    • The goal of some meditation practices is to achieve mystical union. (Mục tiêu của một số phép thiền đạt được sự hợp nhất thần bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystic (tính từ/danh từ): (thuộc về) thần bí; người theo thuyết thần bí.

    • He is a student of mystic traditions. (Anh ấy một người nghiên cứu các truyền thống thần bí.)
  • Mysticism (danh từ): thuyết thần bí, chủ nghĩa thần bí.

    • Her poetry is deeply influenced by mysticism. (Thơ của ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi thuyết thần bí.)
Từ đồng nghĩa
  • Occult: huyền bí, bí ẩn (thường chỉ những kiến thức bị che giấu).
  • Esoteric: bí truyền, thâm sâu (chỉ dành cho một nhóm người hiểu biết đặc biệt).
  • Transcendent: siêu việt, vượt lên trên (kinh nghiệm thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • Mystical powers: quyền năng thần bí, sức mạnh huyền bí.
    • Legends often speak of wizards with mystical powers. (Các truyền thuyết thường nói về những pháp sư quyền năng thần bí.)
mystical

A mystical glow surrounds the ancient forest at twilight.

danh từ
  1. người thần bí
tính từ+ Cách viết khác : (mystical) /'mistikəl/
  1. thần bí, huyền bí
  2. bí ẩn

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "mystical"