mystical

/'mistik/
danh từ
  1. người thần bí
tính từ+ Cách viết khác : (mystical) /'mistikəl/
  1. thần bí, huyền bí
  2. bí ẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "mystical"

mystical
A mystical glow surrounds the ancient forest at twilight.