mysticisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết thần bí, xu hướng thần bí: Chỉ một học thuyết, niềm tin hoặc khuynh hướng tâm linh nhấn mạnh vào khả năng đạt được sự hợp nhất trực tiếp với Thần thánh, với thực tại tối cao hoặc với chân lý tuyệt đối thông qua trực giác, thiền định hoặc trải nghiệm nội tâm, thay vì thông qua lý trí hay nghi lễ tôn giáo thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mysticisme de certains auteurs médiévaux est fascinant. (Thuyết thần bí của một số tác giả thời Trung Cổ thật hấp dẫn.)
- Elle s'intéresse au mysticisme oriental. (Cô ấy quan tâm đến thuyết thần bí phương Đông.)
- Son approche de la religion frôle le mysticisme. (Cách tiếp cận tôn giáo của anh ta gần như là xu hướng thần bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mysticisme religieux": thuyết thần bí tôn giáo.
- Le mysticisme religieux cherche l'union directe avec le divin. (Thuyết thần bí tôn giáo tìm kiếm sự hợp nhất trực tiếp với thần thánh.)
"pente du mysticisme": khuynh hướng/thói quen thiên về thần bí.
- Il a une certaine pente vers le mysticisme dans sa vieillesse. (Ông ấy có một khuynh hướng thiên về thần bí trong những năm cuối đời.)
Biến thể và từ gần giống
Mystique (adj): thuộc về thần bí, huyền bí.
- Une expérience mystique. (Một trải nghiệm thần bí.)
Mystique (n. f): tính chất thần bí, sự huyền bí; hoặc một người theo thuyết thần bí.
- La mystique de cette tradition. (Tính chất thần bí của truyền thống này.)
Mystifier (v): đánh lừa, bịp bợm (nghĩa khác, không đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Spiritualité (n. f): tinh thần, tính tâm linh (có phạm vi rộng hơn).
- Contemplation (n. f): sự chiêm nghiệm, chiêm niệm (chỉ một phương diện).
Từ trái nghĩa
- Rationalisme (n. m): chủ nghĩa duy lý.
- Matérialisme (n. m): chủ nghĩa duy vật.
- Scepticisme (n. m): chủ nghĩa hoài nghi.
danh từ giống đực
- thuyết thần bí, xu hướng thần bí