mysticité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thần bí: Trạng thái, phẩm chất hoặc đặc điểm liên quan đến những trải nghiệm tâm linh sâu sắc, trực tiếp, thường vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường và lý trí.
- Sự sùng tín: Thái độ tôn kính, tin tưởng và tận tụy sâu sắc đối với những điều thiêng liêng, tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mysticité de ce lieu de pèlerinage attire des fidèles du monde entier. (Tính thần bí của địa điểm hành hương này thu hút các tín đồ từ khắp nơi trên thế giới.)
- Ses écrits sont empreints d'une profonde mysticité. (Các tác phẩm của bà ấy mang đậm một sự sùng tín sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mysticité contemplative": sự sùng tín chiêm niệm, tập trung vào sự suy ngẫm và cầu nguyện nội tâm.
- Il recherche la mysticité contemplative dans le silence du monastère. (Anh ấy tìm kiếm sự sùng tín chiêm niệm trong sự tĩnh lặng của tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Mystique (adj): có tính chất thần bí, huyền bí.
- Une atmosphère mystique (Một bầu không khí huyền bí)
- Mysticisme (n.m): thuyết thần bí, chủ nghĩa thần bí (hệ thống tư tưởng hoặc thực hành tôn giáo dựa trên trải nghiệm trực tiếp với thần thánh).
- Mystère (n.m): điều huyền bí, bí ẩn.
Từ đồng nghĩa
- Spiritualité: tính tâm linh, linh tính.
- Ferveur religieuse: lòng nhiệt thành tôn giáo.
- Piété: lòng mộ đạo, sự sùng đạo.
Các cụm từ liên quan
- Accéder à la mysticité: đạt đến trạng thái thần bí/sùng tín.
- Par la méditation, il espère accéder à la mysticité. (Thông qua thiền định, anh ấy hy vọng đạt đến trạng thái thần bí.)
danh từ giống cái
- tính thần bí
- sự sùng tính