mystifiable

Học thuật
Thân thiện
mystifiable

Une personne mystifiable peut facilement croire à des histoires inventées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị lừa phỉnh, có thể bị đánh lừa: Chỉ một người hoặc một tình huống dễ bị làm cho tin vào điều đó không thật hoặc bị đưa vào tình trạng bối rối, khó hiểu.
    • Có thể bị làm cho huyền bí, khó hiểu: Chỉ một sự việc hoặc hiện tượng có thể bị biến đổi hoặc trình bày theo cách khiến trở nên bí ẩn, khógiải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le public était mystifiable et a cru à cette histoire incroyable. (Công chúng có thể bị lừa phỉnh đã tin vào câu chuyện khó tin đó.)
    • Son explication est volontairement mystifiable. (Lời giải thích của anh ta cố tình có thể bị làm cho khó hiểu.)
    • Un esprit trop crédible est facilement mystifiable. (Một tinh thần quá cả tin thì dễ dàng có thể bị lừa phỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un récit mystifiable": một câu chuyện có thể bị xuyên tạc thành huyền bí.
    • Cette légende urbaine est un récit mystifiable. (Huyền thoại đô thị nàymột câu chuyện có thể bị làm cho huyền bí.)
  • "rendre une situation mystifiable": làm cho một tình huống trở nên có thể bị hiểu sai.
    • Le manque de transparence peut rendre une situation mystifiable. (Sự thiếu minh bạch có thể làm cho một tình huống trở nên có thể bị hiểu sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystifier (động từ): lừa phỉnh, đánh lừa, làm cho hoang mang.
    • Il a essayé de mystifier son auditoire. (Anh ta đã cố gắng lừa phỉnh thính giả của mình.)
  • Mystification (danh từ): sự lừa phỉnh, sự bịp bợm; tình trạng bối rối, khó hiểu.
    • La mystification a été découverte rapidement. (Sự lừa phỉnh đã bị phát hiện nhanh chóng.)
  • Mystifiant, mystifiante (tính từ): tính chất lừa phỉnh, gây hoang mang.
    • Un discours mystifiant. (Một bài diễn văn tính chất lừa phỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trompable: có thể bị lừa.
  • Crédible: dễ tin, cả tin (trong ngữ cảnh dễ bị lừa).
  • Énigmatisable (ít dùng): có thể bị làm cho bí ẩn.
Từ trái nghĩa
  • Infaillible: không thể sai lầm, không thể bị lừa.
  • Clair, limpide: rõ ràng, minh bạch (không thể bị làm cho khó hiểu).
  • Indémystifiable: không thể bị lừa phỉnh hoặc làm cho huyền bí.
mystifiable

Une personne mystifiable peut facilement croire à des histoires inventées.

tính từ
  1. có thể lừa phỉnh