mystificateur

Học thuật
Thân thiện
mystificateur

Un mystificateur raconte une histoire incroyable à un petit groupe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Để) lừa phỉnh, đánh lừa: Dùng để mô tả một người, hành động hoặc sự vật mục đích hoặc bản chấtđánh lừa, làm cho người khác hiểu sai sự thật, thường bằng cách tạo ra một bí ẩn hoặc sự phức tạp giả tạo.
    • Bí hiểm, khó hiểu (một cách chủ ý): Chỉ tính chất cố tình làm cho mọi thứ trở nên huyền bí, khó nắm bắt nhằm mục đích lừa dối hoặc trêu chọc.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ lừa phỉnh, người đánh lừa: Chỉ một người chuyên đi lừa dối người khác, thường bằng những câu chuyện bịa đặt, những trò bí ẩn hoặc thông tin sai lệch.
    • Kẻ thích trêu chọc bằng cách giữ bí mật: Người thích tạo ra sự tò mò hoặc bối rối cho người khác bằng cách không tiết lộ thông tin hoặc đưa ra manh mối sai lầm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un sourire mystificateur. (Anh ta có một nụ cười đánh lừa / lừa phỉnh.)
    • Ses explications étaient volontairement mystificatrices. (Những giải thích của anh ta chủ đích gây khó hiểu / đánh lừa.)
  • Danh từ:
    • Ne l'écoute pas, c'est un mystificateur. (Đừng nghe hắn ta, đómột kẻ lừa phỉnh.)
    • Ce soi-disant médium s'est révélé être un mystificateur. (Ông thầy bói tự xưng đó hóa ra là một kẻ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un ton mystificateur": Một giọng điệu đánh lừa, giọng điệu khiến người nghe khó phân biệt thật giả.
    • Il a répondu avec un ton mystificateur, et je n'ai pas su s'il était sérieux. (Anh ấy trả lời với một giọng điệu đánh lừa, tôi không biết anh ấy nghiêm túc không.)
  • "Un récit mystificateur": Một câu chuyện/cuốn sách tính chất lừa phỉnh, được viết ra để đánh lừa người đọc.
    • Certains considèrent ce livre comme un récit mystificateur plutôt qu'un témoignage historique. (Một số người coi cuốn sách nàymột câu chuyện lừa phỉnh hơn là một lời kể lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystificatrice (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "mystificateur".
    • Elle est une mystificatrice talentueuse. ( ấymột kẻ lừa phỉnh tài năng.)
  • Mystifier (động từ): Lừa phỉnh, đánh lừa ai đó.
    • Il a réussi à mystifier tout le monde avec son histoire. (Anh ta đã thành công lừa phỉnh mọi người bằng câu chuyện của mình.)
  • Mystification (danh từ giống cái): Sự lừa phỉnh, hành động lừa phỉnh; hoặc tình trạng bị lừa.
    • La révélation de la vérité a mis fin à la mystification. (Việc tiết lộ sự thật đã chấm dứt trò lừa phỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trompeur/trice (tính từ/danh từ): Lừa dối, lừa đảo, kẻ lừa dối.
  • Imposteur (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh.
  • Menteur/euse (danh từ): Kẻ nói dối (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tạo ra bí ẩn).
Các cụm từ liên quan
  • Être porté sur la mystification: khuynh hướng thích lừa phỉnh người khác.
    • Cet écrivain est porté sur la mystification. (Nhà văn này khuynh hướng thích lừa phỉnh.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la mystification pure et simple!: Đómột trò lừa bịp trắng trợn!
    • Son histoire de trésor caché ? C'est de la mystification pure et simple ! (Câu chuyện kho báu giấu kín của hắn ư? Đómột trò lừa bịp trắng trợn!)
mystificateur

Un mystificateur raconte une histoire incroyable à un petit groupe.

tính từ
  1. (để) lừa phỉnh
danh từ
  1. kẻ lừa phỉnh