mystiquement

Học thuật
Thân thiện
mystiquement

L'érudit interprète mystiquement les anciens symboles.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo lối thần bí, một cách thần bí: "Mystiquement" mô tả một hành động được thực hiện theo cách liên quan đến sự huyền bí, tâm linh, hoặc những trải nghiệm tôn giáo trực tiếp sâu sắc vượt ngoàitrí thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il interprète les textes anciens mystiquement. (Anh ấy giải thích các văn bản cổ theo lối thần bí.)
    • Cette expérience a été vécue très mystiquement par les participants. (Trải nghiệm này đã được những người tham gia cảm nhận một cách rất thần bí.)
    • Elle perçoit le monde mystiquement, à travers le prisme de la foi. ( ấy nhìn nhận thế giới một cách thần bí, qua lăng kính của đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler mystiquement": nói theo lối thần bí, dùng ngôn ngữ ẩn dụ biểu tượng sâu xa.
    • Le poète parle mystiquement de la lumière intérieure. (Nhà thơ nói theo lối thần bí về ánh sáng nội tâm.)
  • "Être connecté mystiquement à...": được kết nối một cách thần bí với...
    • Les fidèles se sentent mystiquement connectés à la divinité. (Các tín đồ cảm thấy được kết nối một cách thần bí với thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystique (tính từ): thuộc về thần bí, huyền bí.
    • une expérience mystique (một trải nghiệm thần bí)
  • Mysticisme (danh từ): thuyết thần bí, chủ nghĩa thần bí.
    • le mysticisme médiéval (chủ nghĩa thần bí thời Trung Cổ)
Từ đồng nghĩa
  • Spirituellement: một cách tâm linh.
  • Ésotériquement: một cách bí truyền, huyền học (nhấn mạnh đến kiến thức bí mật).
Từ trái nghĩa
  • Rationallement: một cách duy lý, hợp lý.
  • Scientifiquement: một cách khoa học.
  • Profanement: một cách phàm tục, trần tục.
mystiquement

L'érudit interprète mystiquement les anciens symboles.

phó từ
  1. theo lối thần bí
    • Interpréter mystiquement
      giải thích theo lối thần bí