mythicalness

/miθikəlnis/
Học thuật
Thân thiện
mythicalness

A unicorn stands in a magical forest, embodying mythicalness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thần thoại: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc thuộc về hoặc liên quan đến thần thoại, những câu chuyện cổ xưa về các vị thần, anh hùng nguồn gốc của thế giới.
    • Tính chất hoang đường, không thật: Đặc điểm của việc được tạo ra từ trí tưởng tượng, không dựa trên sự thật hay thực tế.
    • Tính chất tưởng tượng, hư cấu: Bản chất của một điều đó chỉ tồn tại trong truyền thuyết hoặc tưởng tượng, không tồn tại trong đời thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mythicalness of the story captivated the children. (Tính chất thần thoại của câu chuyện đã cuốn hút trẻ.)
    • He argued about the mythicalness of the ancient legend. (Anh ấy tranh luận về tính chất hoang đường của truyền thuyết cổ xưa.)
    • The film explores the mythicalness of the creature in local folklore. (Bộ phim khám phá tính chất tưởng tượng của sinh vật trong văn hóa dân gian địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lend an air of mythicalness to something": mang lại cho thứ đó một vẻ huyền thoại.

    • The fog and ancient ruins lent an air of mythicalness to the landscape. (Sương mù những tàn tích cổ xưa đã mang lại cho cảnh quan một vẻ huyền thoại.)
  • "to question the mythicalness of a claim": đặt nghi vấn về tính xác thực của một tuyên bố.

    • Historians often question the mythicalness of royal genealogies. (Các nhà sử học thường đặt nghi vấn về tính hoang đường của các gia phả hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythical (adj): thuộc về thần thoại, hoang đường.
    • Dragons are mythical creatures. (Rồng những sinh vật thần thoại.)
  • Myth (n): thần thoại, truyền thuyết hoang đường.
    • The myth of Hercules is well-known. (Thần thoại về Hercules rất nổi tiếng.)
  • Mythic (adj): (cách viết khác của 'mythical') mang tính thần thoại, huyền thoại.
    • He achieved mythic status among his fans. (Anh ấy đạt được địa vị huyền thoại trong số người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabulousness: tính chất kỳ diệu, phi thường (nhấn mạnh sự tuyệt vời khó tin).
  • Legendary quality: chất lượng huyền thoại.
  • Fictionality: tính chất hư cấu.
Từ trái nghĩa
  • Factuality: tính chất dựa trên sự kiện, tính hiện thực.
  • Historicalness: tính chất lịch sử, thật.
  • Actuality: tính chất thực tế.
mythicalness

A unicorn stands in a magical forest, embodying mythicalness.

danh từ
  1. tính chất thần thoại
  2. tính chất hoang đường; tính chất tưởng tượng