mythmaker

/'miθ,meikə/
Học thuật
Thân thiện
mythmaker

A mythmaker weaves tales of ancient gods and heroes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sáng tác chuyện thần thoại: Một người tạo ra, sáng tác hoặc phổ biến các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết.
    • Người tạo dựng huyền thoại: Một người khả năng hoặc vai trò trong việc xây dựng, định hình những câu chuyện, hình tượng mang tính huyền thoại, thường vượt ra ngoài phạm vi thần thoại cổ điển để chỉ những câu chuyện được tô vẽ, lý tưởng hóa về một sự vật, sự việc hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient poets were often the mythmakers of their cultures. (Các nhà thơ cổ đại thường những người sáng tác thần thoại cho nền văn hóa của họ.)
    • He is considered a modern mythmaker for his stories about the founding of the company. (Ông ấy được coi một người tạo dựng huyền thoại hiện đại những câu chuyện của ông về việc thành lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mythmaker's art": nghệ thuật/năng lực của người sáng tạo thần thoại.

    • The film explores the mythmaker's art in shaping national identity. (Bộ phim khám phá nghệ thuật của người tạo dựng huyền thoại trong việc định hình bản sắc dân tộc.)
  • "Conscious mythmaker": người chủ đích tạo dựng huyền thoại.

    • The politician was a conscious mythmaker, crafting his own heroic narrative. (Vị chính trị gia một người chủ đích tạo dựng huyền thoại, xây dựng câu chuyện anh hùng về chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythmaking (danh từ): hành động, quá trình hoặc nghệ thuật sáng tạo thần thoại/tạo dựng huyền thoại.
    • The mythmaking surrounding the historical figure continues to this day. (Việc tạo dựng huyền thoại xung quanh nhân vật lịch sử này vẫn tiếp diễn đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Legend-maker: người tạo ra truyền thuyết.
  • Mythographer: người ghi chép, nghiên cứu hoặc sáng tác thần thoại (mang tính học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "mythmaker".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mythmaker".

mythmaker

A mythmaker weaves tales of ancient gods and heroes.

danh từ
  1. người sáng tác chuyện thần thoại