mythmaking

/'miθ,meikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
mythmaking

A writer engages in mythmaking by creating a new story about a magical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sáng tác thần thoại, sự tạo dựng huyền thoại: Hành động hoặc quá trình tạo ra các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết hoặc các câu chuyện mang tính biểu tượng, thường nhằm giải thích các hiện tượng tự nhiên, nguồn gốc văn hóa, hoặc để tôn vinh một cá nhân hay sự kiện nào đó.
    • Sự thần thánh hóa, sự tô vẽ thành huyền thoại: Việc gán cho một người, sự kiện hoặc ý tưởng những phẩm chất phi thường, lý tưởng hóa vượt xa thực tế, biến trở thành một biểu tượng hoặc huyền thoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greeks were experts in mythmaking. (Người Hy Lạp cổ đại những bậc thầy về sự sáng tác thần thoại.)
    • The biography avoids the mythmaking that often surrounds famous artists. (Cuốn tiểu sử tránh việc thần thánh hóa thường thấy xung quanh các nghệ sĩ nổi tiếng.)
    • Political mythmaking can shape a nation's identity. (Việc tạo dựng huyền thoại chính trị có thể định hình bản sắc của một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The process of mythmaking": Quá trình tạo dựng huyền thoại.
    • The process of mythmaking often involves simplifying complex historical events. (Quá trình tạo dựng huyền thoại thường liên quan đến việc đơn giản hóa các sự kiện lịch sử phức tạp.)
  • "Engage in mythmaking": Tham gia vào việc tạo dựng/tô vẽ huyền thoại.
    • Some historians accuse the regime of engaging in nationalist mythmaking. (Một số sử gia cáo buộc chế độ này tham gia vào việc tạo dựng huyền thoại dân tộc chủ nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythmaker (n): Người sáng tác thần thoại, người tạo dựng huyền thoại.
    • He was not just a leader but also a skilled mythmaker. (Ông ấy không chỉ một nhà lãnh đạo còn một người tạo dựng huyền thoại tài ba.)
  • Myth (n): Thần thoại, huyền thoại.
  • Mythical (adj): Thuộc về thần thoại, tính chất huyền thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Legend-building: Xây dựng truyền thuyết.
  • Apotheosis: Sự thần thánh hóa, sự tôn vinh lên hàng thần thánh.
  • Idealization: Sự lý tưởng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "mythmaking")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mythmaking")

mythmaking

A writer engages in mythmaking by creating a new story about a magical forest.

danh từ
  1. sự sáng tác chuyện thần thoại