mythographe

Học thuật
Thân thiện
mythographe

Le mythographe écrit une histoire sur les dieux antiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác giả huyền thoại: Người sáng tác, ghi chép hoặc biên soạn các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết.
    • Nhà nghiên cứu thần thoại: Học giả chuyên nghiên cứu, phân tích hệ thống hóa các thần thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les mythographes antiques ont préservé de nombreuses légendes. (Các tác giả huyền thoại cổ đại đã bảo tồn nhiều truyền thuyết.)
    • Ce mythographe a consacré sa vie à l'étude des mythes grecs. (Nhà nghiên cứu thần thoại này đã cống hiến cả đời cho việc nghiên cứu các thần thoại Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mythographe médiéval": tác giả/tuyển tập thần thoại thời Trung Cổ.
    • Ce manuscrit est l'œuvre d'un mythographe médiéval anonyme. (Bản thảo nàytác phẩm của một tác giả thần thoại thời Trung Cổ vô danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythographie (n.f): khoa nghiên cứu thần thoại; công trình biên soạn thần thoại.

    • La mythographie est une discipline importante pour comprendre les cultures anciennes. (Khoa nghiên cứu thần thoạimột ngành quan trọng để hiểu các nền văn hóa cổ đại.)
  • Mythologique (adj): thuộc về thần thoại.

    • Les récits mythologiques sont fascinants. (Những câu chuyện thần thoại rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Compilateur de mythes: người biên soạn thần thoại.
  • Érudit en mythologie: học giả về thần thoại.
mythographe

Le mythographe écrit une histoire sur les dieux antiques.

danh từ
  1. tác giả huyền thoại