mythographer
/mi'θɔgrəfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà chép thần thoại, người ghi chép thần thoại: Một học giả, nhà văn hoặc người nghiên cứu chuyên thu thập, ghi chép, biên soạn và kể lại các câu chuyện thần thoại từ các nền văn hóa khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Greek mythographer Apollodorus compiled many stories about the gods and heroes. (Nhà chép thần thoại Hy Lạp cổ đại Apollodorus đã biên soạn nhiều câu chuyện về các vị thần và anh hùng.)
- Her work as a mythographer involves comparing creation myths from around the world. (Công việc của bà ấy với tư cách một nhà chép thần thoại liên quan đến việc so sánh các thần thoại sáng thế từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A modern mythographer": Một nhà văn hoặc học giả hiện đại nghiên cứu và diễn giải thần thoại theo góc nhìn đương đại.
- Joseph Campbell is considered a great modern mythographer for his studies on the hero's journey. (Joseph Campbell được coi là một nhà chép thần thoại hiện đại vĩ đại nhờ những nghiên cứu của ông về hành trình của người anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
Mythography (n): Môn nghiên cứu và ghi chép thần thoại; một tác phẩm tập hợp các thần thoại.
- His latest book is a significant contribution to the field of mythography. (Cuốn sách mới nhất của ông là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu thần thoại.)
Mythographic (adj): Thuộc về việc ghi chép hoặc nghiên cứu thần thoại.
- The mythographic tradition in that culture is very rich. (Truyền thống ghi chép thần thoại ở nền văn hóa đó rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Mythologist: Nhà nghiên cứu thần thoại (nhấn mạnh khía cạnh nghiên cứu, phân tích hơn là ghi chép).
- Compiler of myths: Người biên soạn thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mythographer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mythographer")
danh từ
- nhà chép thần thoại