mythologique

Học thuật
Thân thiện
mythologique

Un récit mythologique raconte les aventures d'un héros antique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thần thoại, huyền thoại: Chỉ những liên quan đến các câu chuyện thần thoại, các truyền thuyết cổ xưa về các vị thần, anh hùng hoặc các sự kiện siêu nhiên, thường giải thích nguồn gốc thế giới hoặc phong tục của một nền văn hóa.
    • tính chất tưởng tượng, phi thực tế: (Nghĩa mở rộng) Chỉ những điều được phóng đại, tô vẽ đến mức trở nên khó tin, giống như trong truyện thần thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les créatures mythologiques comme les centaures peuplent ces récits. (Những sinh vật huyền thoại như người thường xuất hiện trong những câu chuyện này.)
    • L’origine mythologique de cette fête est fascinante. (Nguồn gốc thần thoại của lễ hội này thật hấp dẫn.)
    • Ses exploits sont devenus mythologiques dans le milieu du sport. (Những chiến công của anh ấy đã trở nên huyền thoại (được tô vẽ như thần thoại) trong làng thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Figure mythologique": Nhân vật thần thoại.

    • Hercule est une figure mythologique importante. (Héc-quyn là một nhân vật thần thoại quan trọng.)
  • "Récit mythologique": Câu chuyện thần thoại, truyền thuyết.

    • Ce récit mythologique explique la création du monde. (Câu chuyện thần thoại này giải thích sự sáng tạo thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythologie (danh từ): Thần thoại học, kho tàng thần thoại.

    • Il étudie la mythologie grecque. (Anh ấy nghiên cứu thần thoại Hy Lạp.)
  • Mythe (danh từ): Thần thoại, huyền thoại (chỉ một câu chuyện cụ thể).

    • Le mythe de Prométhée est célèbre. (Huyền thoại về Prô-- rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Légendaire: (adj) thuộc về truyền thuyết, huyền thoại.
  • Fabuleux: (adj) kỳ diệu, phi thường, như trong chuyện thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "mythologique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mythologique")

mythologique

Un récit mythologique raconte les aventures d'un héros antique.

tính từ
  1. huyền thoại
    • Récit mythologique
      chuyện huyền thoại

Từ có nhắc đến "mythologique"