mythologization

mythologization

The historian warned against the mythologization of historical figures.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự huyền thoại hóa: Quá trình biến một thông điệp, sự kiện, hoặc câu chuyện thành một huyền thoại, tức là diễn giải lại dưới dạng một câu chuyện mang tính biểu tượng, thường yếu tố siêu nhiên hoặc giá trị văn hóa sâu sắc.
- Sự thần thoại hóa: Hành động làm cho một điều đó trở nên huyền bí, thiêng liêng hoặc sức mạnh tượng trưng, thường qua lời kể hoặc truyền thuyết.

dụ sử dụng
  • (Sự huyền thoại hóa các nhân vật lịch sử thường làm sai lệch sự thật.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng sự thần thoại hóa cuộc chiến trong bộ phim bỏ qua những thực tế tàn khốc của .)
  • (Sự huyền thoại hóa các anh hùng cổ đại giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mythologization of a political figure": Quá trình biến một nhân vật chính trị thành huyền thoại, thường qua tuyên truyền hoặc nghệ thuật.
    • The mythologization of the leader turned him into an almost divine figure in the eyes of the people. (Sự huyền thoại hóa nhà lãnh đạo đã biến ông ta thành một nhân vật gần như thần thánh trong mắt người dân.)
  • "Mythologization as a narrative tool": Dùng sự huyền thoại hóa như một công cụ kể chuyện để tạo chiều sâu ý nghĩa.
    • In literature, mythologization can transform ordinary events into epic tales. (Trong văn học, sự huyền thoại hóa có thể biến những sự kiện bình thường thành những câu chuyện sử thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythologize (động từ): huyền thoại hóa.
    • They tend to mythologize their past achievements. (Họ xu hướng huyền thoại hóa những thành tựu trong quá khứ.)
  • Mythological (tính từ): thuộc về huyền thoại.
    • The mythological stories of the Greeks are still studied today. (Những câu chuyện thần thoại của người Hy Lạp vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Mythicization: sự thần thoại hóa (từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh việc biến thành huyền thoại).
  • Legendization: sự truyền thuyết hóa (nhấn mạnh việc biến thành truyền thuyết).
  • Sacralization: sự thánh hóa (liên quan đến việc làm cho thiêng liêng, thường đi kèm huyền thoại hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into a myth: biến thành huyền thoại.
    • The story gradually turned into a myth over centuries. (Câu chuyện dần dần biến thành huyền thoại qua nhiều thế kỷ.)
  • Build up as a myth: xây dựng như một huyền thoại.
    • The media built up the athlete as a myth after his victory. (Truyền thông đã xây dựng vận động viên đó như một huyền thoại sau chiến thắng của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a myth of something: biến điều đó thành huyền thoại.
    • People often make a myth of their childhood memories. (Mọi người thường biến ký ức tuổi thơ thành huyền thoại.)
  • Live in a myth: sống trong huyền thoại (ám chỉ niềm tin sai lệch).
    • He lives in a myth of his own greatness. (Anh ta sống trong huyền thoại về sự vĩ đại của chính mình.)

Từ gần giống

Từ chứa "mythologization"