mythologisation
The historian's mythologisation of the event transformed a simple battle into a legendary clash of titans.
Định nghĩa
Danh từ: Sự thần thoại hóa, quá trình biến một thông điệp, sự kiện hoặc câu chuyện thành một huyền thoại (myth). Đây là hành động diễn giải lại một thông điệp dưới dạng một huyền thoại, thường nhằm mục đích tạo ra ý nghĩa biểu tượng, thiêng liêng hoặc mang tính giáo huấn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thần thoại hóa các nhân vật lịch sử thường làm sai lệch sự thật.)
- (Chủ nghĩa dân tộc dựa vào sự thần thoại hóa một quá khứ chung.)
- (Bộ phim khám phá sự thần thoại hóa miền Viễn Tây nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the mythologisation of X": dùng để chỉ quá trình biến một sự vật, sự việc cụ thể thành huyền thoại.
- The mythologisation of the Vietnam War has shaped modern American identity. (Sự thần thoại hóa Chiến tranh Việt Nam đã định hình bản sắc nước Mỹ hiện đại.)
- "mythologisation as a rhetorical tool": dùng trong phân tích văn học hoặc chính trị để chỉ kỹ thuật tạo huyền thoại nhằm thuyết phục.
- Politicians often use mythologisation to simplify complex issues. (Các chính trị gia thường sử dụng sự thần thoại hóa để đơn giản hóa những vấn đề phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mythologize (động từ): thần thoại hóa.
- Historians should not mythologize the past. (Các nhà sử học không nên thần thoại hóa quá khứ.)
- Mythology (danh từ): thần thoại học, hệ thống huyền thoại.
- Greek mythology is full of heroic tales. (Thần thoại Hy Lạp đầy những câu chuyện anh hùng.)
- Myth (danh từ): huyền thoại, chuyện hoang đường.
- The myth of the self-made man is popular in America. (Huyền thoại về người tự lập rất phổ biến ở Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Legendization: sự huyền thoại hóa (thường dùng cho các câu chuyện dân gian).
- Sanctification: sự tôn thánh hóa (mang tính tôn giáo hơn).
- Idealization: sự lý tưởng hóa (nhấn mạnh việc làm đẹp hơn sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "mythologisation". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "turn into a myth" (biến thành huyền thoại) để diễn đạt ý tương tự.
Thành ngữ liên quan
- "To become the stuff of legend": trở thành chất liệu cho huyền thoại.
- His exploits have become the stuff of legend. (Những chiến công của anh ấy đã trở thành chất liệu cho huyền thoại.)
- "To weave a myth": dệt nên một huyền thoại (ám chỉ việc tạo dựng một câu chuyện không có thật).
- The media helped weave a myth around the celebrity. (Truyền thông đã giúp dệt nên một huyền thoại xoay quanh người nổi tiếng đó.)