mythology

/mi'θɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
mythology

The student reads a book about Greek mythology in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần thoại: Một tập hợp các câu chuyện truyền thống về các vị thần, anh hùng, nguồn gốc của thế giới, đặc biệt gắn liền với một nền văn hóa, tôn giáo hoặc dân tộc cụ thể.
    • Thần thoại học, khoa nghiên cứu thần thoại: Bộ môn nghiên cứu học thuật về các câu chuyện thần thoại, nguồn gốc, ý nghĩa sự phát triển của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Greek mythology is full of stories about gods like Zeus and Athena. (Thần thoại Hy Lạp đầy ắp những câu chuyện về các vị thần như Zeus Athena.)
    • He is writing his thesis on comparative mythology. (Anh ấy đang viết luận văn về thần thoại học so sánh.)
    • The mythology of ancient Egypt explains the creation of the world. (Thần thoại Ai Cập cổ đại giải thích sự sáng tạo thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter the realm of mythology": trở thành một phần của thần thoại, trở nên huyền thoại.

    • His heroic deeds have entered the realm of mythology. (Những chiến công anh hùng của ông đã trở thành một phần của thần thoại.)
  • "modern mythology": thần thoại hiện đại, chỉ những câu chuyện, niềm tin hoặc biểu tượng phổ biến trong xã hội đương đại.

    • Some say superhero comics are a form of modern mythology. (Một số người nói truyện tranh siêu anh hùng một dạng thần thoại hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Myth (n): thần thoại, truyền thuyết (chỉ một câu chuyện cụ thể).

    • The myth of Hercules is very popular. (Thần thoại về Hercules rất nổi tiếng.)
  • Mythological (adj): thuộc về thần thoại.

    • Dragons are mythological creatures. (Rồng sinh vật thần thoại.)
  • Mythologist (n): nhà nghiên cứu thần thoại.

    • Joseph Campbell was a famous mythologist. (Joseph Campbell một nhà nghiên cứu thần thoại nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Legend (n): truyền thuyết, huyền thoại (thường dựa trên sự kiện lịch sử thật nhưng được thêm thắt các yếu tố kỳ ảo).
  • Folklore (n): văn hóa dân gian, bao gồm truyện kể, tục ngữ, tín ngưỡng của một cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mythology")

Thành ngữ liên quan
  • "to be the stuff of mythology": thứ đáng để trở thành huyền thoại, rất phi thường khó tin.
    • His journey across the desert alone is the stuff of mythology. (Hành trình một mình băng qua sa mạc của anh ta đáng để trở thành huyền thoại.)
mythology

The student reads a book about Greek mythology in the library.

danh từ
  1. thần thoại
    • Greek mythology
      thần thoại Hy-lạp
  2. thần thoại học, khoa thần thoại

Từ chứa "mythology"

Từ có nhắc đến "mythology"