mythomania

/,miθə'meinjə/
Học thuật
Thân thiện
mythomania

A patient describes their mythomania to a therapist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng thích cường điệu, chứng thích nói ngoa, chứng thích nói điêu: Một tình trạng tâm lý hoặc bệnh đặc trưng bởi sự thôi thúc mạnh mẽ, thường xuyên không kiểm soát được để nói dối hoặc phóng đại sự thật, ngay cả khi không lợi ích rõ ràng. Đây một thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong y học tâm lý học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant fabrications about his past achievements led the psychologist to suspect mythomania. (Những lời bịa đặt liên tục của anh ta về thành tích trong quá khứ khiến nhà tâm lý học nghi ngờ chứng thích nói điêu.)
    • Mythomania can severely damage personal relationships and social trust. (Chứng thích nói ngoa có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ cá nhân sự tin tưởng trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: "mythomania" thường được thảo luận như một triệu chứng liên quan đến các rối loạn nhân cách, chẳng hạn như rối loạn nhân cách chống đối xã hội hoặc rối loạn nhân cách ranh giới.
    • The patient's mythomania was considered a symptom of a deeper personality disorder. (Chứng thích cường điệu của bệnh nhân được xem một triệu chứng của rối loạn nhân cách sâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythomaniac (danh từ): Người mắc chứng mythomania, người thích nói dối bệnh .
    • He was labeled a mythomaniac by his colleagues. (Anh ta bị đồng nghiệp gán cho kẻ thích nói dối bệnh .)
  • Pathological lying (cụm danh từ): Nói dối bệnh . Đây một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc mô tả gần giống với "mythomania" trong tâm lý học hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Pseudologia fantastica: Một thuật ngữ chuyên môn khác trong tâm thần học chỉ chứng nói dối bệnh phức tạp hoang đường.
  • Pathological lying: Nói dối bệnh (cụm từ mô tả phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Mythomania" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "bệnh nói dối", "thói nói dối bệnh hoạn" hoặc "chứng thích nói khoác" hơn dùng từ gốc tiếng Anh này.
  • Từ này mang sắc thái học thuật lâm sàng, không nên dùng một cách tùy tiện để gán cho người khác.
mythomania

A patient describes their mythomania to a therapist.

danh từ
  1. (y học) chứng thích cường điệu, chứng thích nói ngoa, chứng thích nói điêu