mythomaniaque

Học thuật
Thân thiện
mythomaniaque

Une personne mythomaniaque invente une histoire fantastique pour impressionner ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mắc chứng bịa chuyện, người nói dối bệnh: Một người xu hướng hoặc thói quen bệnhtrong việc nói dối, bịa đặt ra những câu chuyện không thật, thường để thu hút sự chú ý hoặc tạo dựng một hình ảnh khác về bản thân.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chứng bịa chuyện, tính chất nói dối bệnh: Miêu tả đặc điểm, hành vi hoặc xu hướng của một người mắc chứng mythomanie (chứng cuồng nói dối).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a été diagnostiqué comme un mythomaniaque. (Anh ấy đã được chẩn đoánmột người mắc chứng bịa chuyện.)
    • Les déclarations extravagantes du politicien ont conduit certains à le qualifier de mythomaniaque. (Những tuyên bố kỳ lạ của chính trị gia đã khiến một số người gọi ông takẻ mắc chứng nói dối bệnh lý.)
  • Tính từ:

    • Elle a un comportement mythomaniaque inquiétant. ( ấy có một hành vi nói dối bệnhđáng lo ngại.)
    • Les psychiatres étudient les tendances mythomaniaques. (Các bác sĩ tâm thần đang nghiên cứu các xu hướng mắc chứng bịa chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tâmhọc hoặc tâm thần học, từ này thường được dùng một cách chuyên môn để chỉ một rối loạn nhân cách hoặc một triệu chứng, chứ không đơn thuầnmột lời buộc tội về đạo đức.
    • Le diagnostic de personnalité mythomaniaque est complexe. (Việc chẩn đoán nhân cách mắc chứng bịa chuyện rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythomanie (danh từ giống cái): Chứng cuồng nói dối, chứng bịa chuyện. Đâytên gọi của chứng bệnh.
    • La mythomanie est un trouble psychiatrique. (Chứng cuồng nói dốimột rối loạn tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Menteur pathologique (danh từ): Kẻ nói dối bệnh lý.
  • Affabulateur (danh từ): Người bịa chuyện.
Từ trái nghĩa
  • Véridique (tính từ): Chân thật, nói sự thật.
  • Honnête (tính từ): Thành thật.
mythomaniaque

Une personne mythomaniaque invente une histoire fantastique pour impressionner ses amis.

tính từ
  1. xem mythomanie
danh từ
  1. (y học) người mắc chứng bịa chuyện