mythopoeic

/,miθəpou'etik/ Cách viết khác : (mythopoeic) /,miθə'pi:ik/
Học thuật
Thân thiện
mythopoeic

The poet writes mythopoeic verses about ancient gods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc sáng tạo ra thần thoại, huyền thoại: "mythopoeic" mô tả khả năng, hành động hoặc đặc tính của việc tạo ra các câu chuyện thần thoại hoặc các yếu tố giống thần thoại.
    • tính chất sáng tạo huyền thoại: Từ này cũng dùng để chỉ một tư duy, phong cách hoặc tác phẩm mang đậm chất huyền thoại, tạo ra một thế giới hoặc hệ thống niềm tin mang tính thần thoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J.R.R. Tolkien's mythopoeic imagination created the entire world of Middle-earth. (Trí tưởng tượng mang tính sáng tạo huyền thoại của J.R.R. Tolkien đã tạo ra toàn bộ thế giới Trung Địa.)
    • The ancient culture had a deeply mythopoeic view of nature, seeing gods in every mountain and river. (Nền văn hóa cổ đại một cách nhìn mang tính sáng tạo huyền thoại sâu sắc về tự nhiên, nhìn thấy các vị thần trong mỗi ngọn núi dòng sông.)
    • Her writing is not just fantasy; it is truly mythopoeic in its scope and depth. (Tác phẩm của ấy không chỉ giả tưởng; thực sự mang tính sáng tạo huyền thoại về quy mô chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mythopoeic faculty": năng lực sáng tạo huyền thoại.

    • The poet was praised for his mythopoeic faculty, weaving ancient archetypes into modern narratives. (Nhà thơ được ca ngợi năng lực sáng tạo huyền thoại, đan kết các nguyên mẫu cổ xưa vào những câu chuyện hiện đại.)
  • "mythopoeic art": nghệ thuật sáng tạo huyền thoại.

    • The film is a masterpiece of mythopoeic art, creating a new pantheon of deities for a contemporary audience. (Bộ phim một kiệt tác của nghệ thuật sáng tạo huyền thoại, tạo ra một điện thần mới cho khán giả đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythopoeia (danh từ): hành động hoặc quá trình sáng tạo ra thần thoại; một tác phẩm sáng tạo huyền thoại.

    • Tolkien's essay "On Fairy-Stories" discusses the principles of mythopoeia. (Tiểu luận "Về Truyện Cổ Tích" của Tolkien thảo luận về các nguyên tắc của việc sáng tạo huyền thoại.)
  • Mythopoetic (tính từ): một biến thể cách viết khác, có nghĩa tương tự như "mythopoeic".

    • The scholar studied the mythopoetic elements in early national epics. (Nhà nghiên cứu đã phân tích các yếu tố sáng tạo huyền thoại trong các sử thi dân tộc đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Myth-making (tạo lập huyền thoại): chỉ quá trình tạo ra thần thoại.
  • Legend-creating (sáng tạo truyền thuyết): nhấn mạnh vào việc tạo ra các truyền thuyết.
Từ trái nghĩa
  • Realistic (hiện thực): mô tả sự vật đúng như thực tế, không yếu tố huyền thoại hay tưởng tượng.
  • Historical (lịch sử): dựa trên sự kiện con người thật, không phải hư cấu thần thoại.
Lưu ý sử dụng
  • "Mythopoeic" một thuật ngữ học thuật, thường được sử dụng trong phê bình văn học, nghiên cứu văn hóa nghiên cứu thần thoại. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả các tác phẩm văn học, điện ảnh, nghệ thuật hoặc thậm chí các hệ tư tưởng quy mô lớn, khả năng tạo ra một hệ thống câu chuyện biểu tượng phong phú, phức tạp như thần thoại.
mythopoeic

The poet writes mythopoeic verses about ancient gods.

tính từ
  1. sáng tác thơ về chuyện thần thoại