mythopoetry
/,miθə'pouitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật viết chuyện thần thoại bằng thơ: Một hình thức sáng tạo văn học kết hợp các yếu tố thần thoại với hình thức thơ ca, tạo ra những câu chuyện có tính chất huyền thoại được thể hiện qua thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient epic is a masterpiece of mythopoetry. (Sử thi cổ đại là một kiệt tác của nghệ thuật viết chuyện thần thoại bằng thơ.)
- His work is not just poetry; it is a form of mythopoetry that creates new legends. (Tác phẩm của ông ấy không chỉ là thơ; đó là một dạng nghệ thuật viết chuyện thần thoại bằng thơ tạo nên những huyền thoại mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the craft of mythopoetry": kỹ thuật/nghệ thuật của việc sáng tác thơ thần thoại.
- She studied the craft of mythopoetry to write her own epic. (Cô ấy đã nghiên cứu kỹ thuật sáng tác thơ thần thoại để viết sử thi của riêng mình.)
"a work of mythopoetry": một tác phẩm thơ thần thoại.
- The poem is more than a story; it is a work of mythopoetry. (Bài thơ không chỉ là một câu chuyện; đó là một tác phẩm thơ thần thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Mythopoetic (adj): thuộc về nghệ thuật viết chuyện thần thoại bằng thơ; có tính chất sáng tạo huyền thoại.
- The author has a mythopoetic imagination. (Tác giả có một trí tưởng tượng mang tính sáng tạo huyền thoại.)
Mythopoeia (n): hành động sáng tạo ra thần thoại hoặc truyền thuyết, thường thông qua văn học.
- Tolkien's legendarium is an act of mythopoeia. (Hệ thống truyền thuyết của Tolkien là một hành động sáng tạo thần thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Myth-making: sự tạo lập thần thoại.
- Legend-making: sự sáng tạo truyền thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mythopoetry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "mythopoetry")
danh từ
- nghệ thuật viết chuyện thần thoại bằng thơ