mytilotoxine

Học thuật
Thân thiện
mytilotoxine

Une mytilotoxine peut contaminer les moules et rendre les gens malades.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Độc tố vẹm, mitilotoxin: Một loại độc tố thần kinh nguồn gốc từ một số loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, đặc biệttrong một số loài trai, vẹm (moule). Chất độc này có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe con người nếu ăn phải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mytilotoxine est responsable d'intoxications alimentaires graves. (Độc tố vẹmnguyên nhân gây ra các vụ ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.)
    • La présence de mytilotoxine dans les coquillages entraîne l'interdiction de la pêche. (Sự hiện diện của độc tố vẹm trong động vật vỏ dẫn đến lệnh cấm đánh bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intoxication à la mytilotoxine": ngộ độc do độc tố vẹm.
    • Les symptômes d'une intoxication à la mytilotoxine apparaissent rapidement. (Các triệu chứng ngộ độc do độc tố vẹm xuất hiện rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Toxine (n.f): chất độc, độc tố.

    • Une toxine bactérienne. (Một độc tố vi khuẩn.)
  • Intoxication (n.f): sự nhiễm độc, ngộ độc.

    • Une intoxication alimentaire. (Ngộ độc thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxine de moule: độc tố trai/vẹm (cách gọi thông thường dựa trên nguồn gốc).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như độc chất học, y tế công cộng an toàn thực phẩm.
mytilotoxine

Une mytilotoxine peut contaminer les moules et rendre les gens malades.

danh từ giống cái
  1. độc tố vẹm, mitilotoxin