myxoedema

/,miksi'di:mə/
Học thuật
Thân thiện
myxoedema

A doctor examines a patient with myxoedema in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh phù niêm: Một rối loạn nội tiết gây ra bởi tình trạng suy giáp nghiêm trọng kéo dài, dẫn đến sự tích tụ các chất dạng nhầy dưới da, gây phù đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with myxoedema after years of untreated hypothyroidism. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh phù niêm sau nhiều năm bị suy giáp không được điều trị.)
    • Symptoms of myxoedema include facial puffiness and dry, cool skin. (Các triệu chứng của bệnh phù niêm bao gồm sưng phù mặt da khô, lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myxoedema coma": Hôn mê phù niêm - một biến chứng đe dọa tính mạng của bệnh phù niêm nặng, đặc trưng bởi hạ thân nhiệt suy giảm ý thức.
    • Emergency treatment is required for a patient in myxoedema coma. (Điều trị khẩn cấp cần thiết cho bệnh nhân trong tình trạng hôn mê phù niêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Myxedema (danh từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "myxoedema".
    • Myxedema is the American spelling of the condition. (Myxedema cách viết theo tiếng Anh Mỹ của tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypothyroid dermopathy: Bệnh da do suy giáp (một thuật ngữ y khoa mô tả các biểu hiện ngoài da của suy giáp nặng).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Từ "phù phiếm" trong ngữ cảnh y học Việt Nam có thể được hiểu tình trạng phù do chất nhầy, khác với phù thông thường do nước.
myxoedema

A doctor examines a patient with myxoedema in a clinic.

danh từ
  1. (y học) phù phiếm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống