mâchouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhai tóp tép: Hành động nhai một cách chậm rãi, không mạnh mẽ, thường tạo ra tiếng động nhỏ có thể thể hiện sự chán chường, suy nghĩ hoặc ăn một thứ đó không cần nhai nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il mâchouille son stylo en réfléchissant. (Anh ấy nhai tóp tép cây bút khi đang suy nghĩ.)
    • Le bébé mâchouille son biscuit sans les dents. (Em bé nhai tóp tép chiếc bánh quy không dùng răng.)
    • Arrête de mâchouiller ton chewing-gum comme ça ! (Đừng nhai tóp tép kẹo cao su như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mâchouiller un problème" (nghĩa bóng): suy nghĩ, cân nhắc một vấn đề một cách chậm rãi kỹ lưỡng.
    • Il mâchouille ce problème depuis des jours. (Anh ta đã "nhai đi nhai lại" vấn đề này nhiều ngày rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâcher (động từ): Nhai (nghĩa chung trung tính hơn).
  • Mastiquer (động từ): Nhai, nhai kỹ (thường dùng trong ngữ cảnh thức ăn hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Mâchonner: (gần nghĩa nhất) cũng có nghĩanhai nhỏ nhẹ, tóp tép.
  • Ronger: gặm nhấm.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Mâchouiller" là một từ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. thường mô tả một hành động nhai không mục đích, do thói quen hoặc khi đang tập trung, chứ không phải hành động ăn uống nghiêm túc.
  • Đối tượng: Có thể dùng với đồ ăn (bánh quy, kẹo cao su) hoặc những vật không phải đồ ăn (bút chì, móng tay) khi ai đó thói quen đưa chúng lên miệng.
ngoại động từ
  1. (thân mật) nhai tóp tép

Từ gần giống