maquiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hóa trang, trang điểm: Hành động bôi, tô các loại mỹ phẩm lên mặt hoặc cơ thể để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo.
- (Nghĩa bóng) Bóp méo, xuyên tạc, làm giả: Hành động thay đổi, bóp méo sự thật, sự việc hoặc đồ vật một cách có chủ ý để đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle se maquille tous les matins avant d'aller travailler. (Cô ấy trang điểm mỗi sáng trước khi đi làm.)
- Les acteurs sont maquillés pour ressembler à des personnages historiques. (Các diễn viên được hóa trang để giống với các nhân vật lịch sử.)
- Le comptable a maquillé les chiffres pour cacher le déficit. (Kế toán đã làm giả các con số để che giấu khoản thâm hụt.)
- Il a tenté de maquiller la vérité. (Anh ta đã cố gắng xuyên tạc sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maquiller une affaire": Dàn xếp, bưng bít một vụ việc (thường là tiêu cực) để nó không bị phát hiện.
- Les responsables ont essayé de maquiller l'affaire. (Những người có trách nhiệm đã cố gắng bưng bít vụ việc.)
"Maquiller un meurtre": Giả tạo hiện trường một vụ giết người để đánh lừa điều tra.
- Le criminel a maquillé le crime en accident. (Tên tội phạm đã giả tạo vụ án thành một tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Maquillage (danh từ): Việc trang điểm, lớp trang điểm; sự giả mạo, sự bóp méo.
- Son maquillage est très discret. (Lớp trang điểm của cô ấy rất kín đáo.)
- C'est un maquillage des comptes. (Đó là một sự làm giả sổ sách.)
Démaquiller (ngoại động từ): Tẩy trang.
- Il est important de bien se démaquiller le soir. (Việc tẩy trang kỹ vào buổi tối rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Farder: Trang điểm, tô son điểm phấn; (nghĩa bóng) che đậy, tô vẽ.
- Travestir: Cải trang; (nghĩa bóng) xuyên tạc, bóp méo.
- Falsifier: Làm giả, giả mạo (thường dùng cho tài liệu, chữ ký).
- Déguiser: Cải trang; che giấu, ngụy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se maquiller (đại động từ): Tự trang điểm.
- Elle s'est maquillée rapidement devant le miroir. (Cô ấy đã tự trang điểm nhanh trước gương.)
Thành ngữ liên quan
- Maquiller les brèmes: (Từ lóng, cũ) Gian lận trong cờ bạc, đánh bạc gian.
- Ils ont été surpris en train de maquiller les brèmes. (Họ đã bị bắt quả tang đang đánh bạc gian.)
ngoại động từ
- hóa trang
- Maquiller son visagehóa trang mặt
- (nghĩa bóng) đổi khác đi (nhằm đánh lừa)
- Maquiller les faitsđổi khác sự việc (nhằm đánh lừa)
- maquiller les brèmes+ (đánh bài) (đánh cờ) đánh bạc gian