mère-grand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bà (ngoại hoặc nội): Một từ cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ người bà (bà nội hoặc bà ngoại). Từ này mang sắc thái cổ xưa và thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Lan et sa mère-grand. (Lan và bà nó.)
- La mère-grand racontait souvent des histoires. (Người bà thường kể chuyện.)
- Il allait rendre visite à sa mère-grand à la campagne. (Cậu ấy đi thăm bà mình ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chez mère-grand": Ở nhà bà.
- Nous passons Noël chez mère-grand. (Chúng tôi đón Giáng Sinh ở nhà bà.)
- "Conte de la mère-grand": Câu chuyện của bà kể, thường chỉ những câu chuyện cổ tích hoặc kỷ niệm xưa.
- C'est un vrai conte de la mère-grand. (Đó đúng là một câu chuyện cổ tích của bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand-mère (n.f): Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ "bà". Đây là từ thông dụng thay thế cho "mère-grand".
- Ma grand-mère est très gentille. (Bà tôi rất hiền.)
- Aïeule (n.f): Tổ tiên, bà cố; từ trang trọng hơn, có thể chỉ bà hoặc các thế hệ trước.
- Nos aïeules vivaient ici. (Các bà của chúng tôi đã từng sống ở đây.)
Từ đồng nghĩa
- Grand-mère: Bà (từ thông dụng).
- Aïeule: Bà, tổ mẫu (từ trang trọng, có tính văn chương).
Thành ngữ liên quan
- Les contes de ma mère-grand (cụm từ cũ): Những câu chuyện cổ tích, chuyện kể dân gian; thường ám chỉ những câu chuyện không có thật hoặc được tô vẽ.
- Ne crois pas ces histoires, ce sont des contes de ma mère-grand ! (Đừng tin những chuyện đó, chúng chỉ là chuyện cổ tích thôi!)
danh từ giống cái (số nhiều mặres grand)
- (từ cũ, nghĩa cũ) bà
- Lan et sa mère-grandLan và bà nó