méchage

Học thuật
Thân thiện
méchage

Un homme effectue le méchage d'un tonneau de vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đốt bấc xông lưu huỳnh (thùng rượu): Hành động đốt một bấc tẩm lưu huỳnh bên trong thùng rượu để khử trùng hoặc làm sạch.
    • (Y học) Sự đặt bấc: Thủ thuật y tế liên quan đến việc đặt một dải băng (bấc) vào một vết thương hoặc khoang cơ thể để dẫn lưu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le méchage des tonneaux est une étape traditionnelle de l'entretien. (Việc đốt bấc xông lưu huỳnh thùngmột bước bảo dưỡng truyền thống.)
    • Après l'opération, le méchage de la plaie est nécessaire pour éviter l'infection. (Sau ca mổ, việc đặt bấc vào vết thươngcần thiết để tránh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au méchage": Tiến hành thủ thuật đốt bấc hoặc đặt bấc.
    • Le tonnelier va procéder au méchage du fût. (Người thợ săn sẽ tiến hành đốt bấc xông lưu huỳnh cho thùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mèche (danh từ giống cái): Bấc, ngòi nến; dải băng (y học).
    • Une mèche de coton stérile. (Một dải băng bông vô trùng.)
  • Mécher (động từ): Thực hiện việc đốt bấc xông lưu huỳnh hoặc đặt bấc.
    • Il faut mécher la blessure. (Cần phải đặt bấc vào vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Drainage: Sự dẫn lưu.
  • (Trong thùng rượu) Sulfitage: Sự xông lưu huỳnh.
méchage

Un homme effectue le méchage d'un tonneau de vin.

danh từ giống đực
  1. đốt bấc xông lưu huỳnh (thùng rượu)
  2. (y học) sự đặt bấc

Từ gần giống