mouchage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hỉ mũi: Hành động dùng khăn tay hoặc giấy để làm sạch chất nhầy trong mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mouchage est important pour éviter les rhumes. (Việc hỉ mũiquan trọng để tránh cảm lạnh.)
    • Après le mouchage, jetez le mouchoir usagé. (Sau khi hỉ mũi, hãy vứt khăn tay đã dùng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mouchage nasal": sự hỉ mũi, vệ sinh mũi (cụm từ chuyên môn hơn, thường dùng trong y tế).
    • Le mouchage nasal est enseigné aux jeunes enfants. (Kỹ thuật hỉ mũi được dạy cho trẻ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moucher (động từ): hỉ mũi.

    • Il faut se moucher doucement. (Phải hỉ mũi một cách nhẹ nhàng.)
  • Mouchoir (danh từ giống đực): khăn tay, khăn giấy.

    • Avez-vous un mouchoir ? (Bạn khăn tay không?)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyage du nez: sự làm sạch mũi.
danh từ giống đực
  1. sự hỉ mũi

Từ gần giống