mouchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hỉ mũi: Hành động dùng khăn tay hoặc giấy để làm sạch chất nhầy trong mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mouchage est important pour éviter les rhumes. (Việc hỉ mũi là quan trọng để tránh cảm lạnh.)
- Après le mouchage, jetez le mouchoir usagé. (Sau khi hỉ mũi, hãy vứt khăn tay đã dùng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mouchage nasal": sự hỉ mũi, vệ sinh mũi (cụm từ chuyên môn hơn, thường dùng trong y tế).
- Le mouchage nasal est enseigné aux jeunes enfants. (Kỹ thuật hỉ mũi được dạy cho trẻ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Moucher (động từ): hỉ mũi.
- Il faut se moucher doucement. (Phải hỉ mũi một cách nhẹ nhàng.)
Mouchoir (danh từ giống đực): khăn tay, khăn giấy.
- Avez-vous un mouchoir ? (Bạn có khăn tay không?)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyage du nez: sự làm sạch mũi.
danh từ giống đực
- sự hỉ mũi