mécheux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành từng món, thành từng cụm: Dùng để mô tả một loại lông cừu thô (laine) đặc điểmkhông mịn, không đều kết lại thành những mảng, những cụm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La laine de ce mouton est mécheuse. (Lông cừu của con cừu nàylông thành từng món.)
    • Ils préfèrent ne pas utiliser de laine mécheuse pour ce tissu. (Họ thích không sử dụng lông cừu thành từng cụm cho loại vải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về chăn nuôi cừu, sản xuất len hoặc dệt may để mô tả một đặc tính cụ thể của nguyên liệu thô.
Biến thể từ gần giống
  • Mèche (danh từ): có nghĩamón, cụm, búi (tóc, len...). "Mécheux" có thể được hiểu tính chất của "mèche".
    • Une mèche de cheveux. (Một món tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Touffu (adj): rậm rạp, thành búi (có thể dùng cho lông, tóc, thực vật).
  • Épais et irrégulier (cụm từ): dày không đều.
Lưu ý
  • Từ mécheuxmột thuật ngữ khá chuyên ngành ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. hầu như chỉ xuất hiện khi mô tả đặc điểm kỹ thuật của lông cừu thô.
tính từ
  1. thành từng món (lông cừu thô)
    • Laine mécheuse
      lông cừu thành từng món

Từ gần giống