mécontentement

Học thuật
Thân thiện
mécontentement

Le mécontentement des employés se lit sur leurs visages.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bất bình, sự bất mãn: Trạng thái cảm thấy không hài lòng, không vừa ý hoặc không đồng tình với một điều đó, thường dẫn đến thái độ phản đối hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mécontentement de la population a conduit à des manifestations. (Sự bất bình của người dân đã dẫn đến các cuộc biểu tình.)
    • Il a exprimé son mécontentement face à la décision du directeur. (Anh ấy đã bày tỏ sự bất mãn của mình trước quyết định của giám đốc.)
    • Un profond mécontentement règne parmi les employés. (Một sự bất mãn sâu sắc đang ngự trị giữa các nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "témoigner son mécontentement": bày tỏ, chứng tỏ sự bất bình của mình.

    • Les citoyens témoignent leur mécontentement par des pétitions. (Người dân bày tỏ sự bất bình của họ bằng các đơn kiến nghị.)
  • "un murmure de mécontentement": một tiếng xì xào, lẩm bẩm thể hiện sự không hài lòng.

    • À l'annonce de la nouvelle, un murmure de mécontentement a parcouru la salle. (Khi thông báo được đưa ra, một tiếng xì xào bất bình đã lan khắp phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mécontent (adj): bất bình, không hài lòng.

    • Les clients sont mécontents du service. (Khách hàng bất bình với dịch vụ.)
  • Mécontenter (v): làm cho ai đó bất bình, không hài lòng.

    • Cette politique risque de mécontenter beaucoup de monde. (Chính sách này nguy làm nhiều người bất mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Insatisfaction: sự không hài lòng.
  • Déplaisir: sự không vừa lòng, sự khó chịu.
  • Irritation: sự tức giận, bực bội.
Từ trái nghĩa
  • Contentement: sự hài lòng, sự mãn nguyện.
  • Satisfaction: sự thỏa mãn, sự hài lòng.
  • Plaisir: niềm vui, sự hài lòng.
mécontentement

Le mécontentement des employés se lit sur leurs visages.

danh từ giống đực
  1. sự bất bình, sự bất mãn

Từ trái nghĩa