mécontentement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bất bình, sự bất mãn: Trạng thái cảm thấy không hài lòng, không vừa ý hoặc không đồng tình với một điều gì đó, thường dẫn đến thái độ phản đối hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mécontentement de la population a conduit à des manifestations. (Sự bất bình của người dân đã dẫn đến các cuộc biểu tình.)
- Il a exprimé son mécontentement face à la décision du directeur. (Anh ấy đã bày tỏ sự bất mãn của mình trước quyết định của giám đốc.)
- Un profond mécontentement règne parmi les employés. (Một sự bất mãn sâu sắc đang ngự trị giữa các nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"témoigner son mécontentement": bày tỏ, chứng tỏ sự bất bình của mình.
- Les citoyens témoignent leur mécontentement par des pétitions. (Người dân bày tỏ sự bất bình của họ bằng các đơn kiến nghị.)
"un murmure de mécontentement": một tiếng xì xào, lẩm bẩm thể hiện sự không hài lòng.
- À l'annonce de la nouvelle, un murmure de mécontentement a parcouru la salle. (Khi thông báo được đưa ra, một tiếng xì xào bất bình đã lan khắp phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Mécontent (adj): bất bình, không hài lòng.
- Les clients sont mécontents du service. (Khách hàng bất bình với dịch vụ.)
Mécontenter (v): làm cho ai đó bất bình, không hài lòng.
- Cette politique risque de mécontenter beaucoup de monde. (Chính sách này có nguy cơ làm nhiều người bất mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Insatisfaction: sự không hài lòng.
- Déplaisir: sự không vừa lòng, sự khó chịu.
- Irritation: sự tức giận, bực bội.
Từ trái nghĩa
- Contentement: sự hài lòng, sự mãn nguyện.
- Satisfaction: sự thỏa mãn, sự hài lòng.
- Plaisir: niềm vui, sự hài lòng.
danh từ giống đực
- sự bất bình, sự bất mãn